Xuất khẩu rau quả Việt Nam: Cơ hội và thách thức

Với 19 hiệp định thương mại tự do đã ký kết, trong đó 16 hiệp định đang có hiệu lực với hơn 60 đối tác, đặc biệt là các nền kinh tế toàn cầu lớn, sản phẩm Việt Nam hưởng lợi đáng kể trong việc tiếp cận các thị trường quốc tế. Điều này đặc biệt có lợi cho các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam, vốn ngày càng quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ấm lên toàn cầu dẫn đến tình trạng thiếu hụt thực phẩm.
Nội dung chính

Trong bốn tháng đầu năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp đạt 10,44 tỷ USD, tăng 32,5% so với cùng kỳ năm 2023. Đặc biệt, kim ngạch xuất khẩu rau củ quả đạt 2,49 tỷ USD, phản ánh mức tăng 25,7% so với cùng kỳ năm 2023. Đây là thành tựu chưa từng có kể từ khi bắt đầu chiến dịch đổi mới kinh tế vào năm 1986, với trái cây và rau quả Việt Nam lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD trong quý đầu năm.

Kim ngạch xuất khẩu trái cây nông sản Việt Nam

Theo Tổng cục Hải quan, sầu riêng đã vượt qua thanh long để trở thành loại trái cây xuất khẩu hàng đầu từ năm 2023, đạt 2,2 tỷ USD, chiếm 40,7% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả. Thanh long xếp thứ hai với 613 triệu USD (11,1%), tiếp theo là chuối (308 triệu USD), mít và xoài.

Quý đầu năm 2024 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ của một số trái cây khác: xuất khẩu dừa tăng 112,6%, nhãn tăng 159,9%, hạt maca tăng 113,9%, và hạnh nhân tăng 274,4%. Mặc dù Việt Nam là quốc gia đứng thứ năm thế giới về diện tích trồng dừa, giá trị xuất khẩu dừa vẫn chưa đạt 1 tỷ USD, nhưng triển vọng tăng trưởng rất tích cực, đặc biệt trong các ngành mỹ phẩm, y tế và sức khỏe.

Dự kiến, đến cuối năm 2024, tổng sản lượng trái cây sẽ vượt 13,5 triệu tấn, tăng 3,4% so với năm trước, trong khi sản lượng rau củ đạt 19,7 triệu tấn, tăng 624.000 tấn. Điều này thể hiện sự kiên cường của ngành nông nghiệp Việt Nam, bất chấp thời tiết khắc nghiệt do hiện tượng El Niño kéo dài.

Các thị trường xuất khẩu chính

Hiện tại, 61,4% rau củ của Việt Nam được xuất khẩu sang Trung Quốc, đạt 2 tỷ USD, tăng 128,5% so với năm 2022. Trung Quốc đã phê duyệt 3.140 mã sản phẩm nông nghiệp Việt Nam, chủ yếu từ các nhóm hàng như sầu riêng, chuối, thanh long, xoài, nhãn và mít. Ngoài ra, sầu riêng đông lạnh và dừa cũng đang được xem xét phê duyệt.

Xuất khẩu sang Mỹ năm 2023 đạt 140,5 triệu USD, giảm 11,2%, trong khi xuất khẩu sang Hàn Quốc và Nhật Bản lần lượt đạt 125,1 triệu USD (+13%) và 105,6 triệu USD (+5,5%). Mặc dù nhu cầu tại các thị trường này lớn, nhưng thị phần của Việt Nam vẫn khá khiêm tốn. Ví dụ, Việt Nam chỉ chiếm 0,6%-0,7% trong tổng giá trị nhập khẩu 46-50 tỷ USD trái cây và rau củ của Mỹ.

Tại EU, sản phẩm nông nghiệp Việt Nam chiếm khoảng 4% giá trị nhập khẩu hàng năm, nhờ Hiệp định EVFTA, có hiệu lực từ năm 2020, giúp giảm dần thuế nhập khẩu và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Xem thêm bài viết:

Nguồn: Trung tâm chuyển đổi số và thống kê nông nghiệp – Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

Khó khăn và thách thức

80% rau củ Việt Nam xuất khẩu là sản phẩm thô
80% sản phẩm trái cây và rau củ xuất khẩu của Việt Nam là tươi sống, trong khi sản phẩm chế biến chỉ chiếm 20%. Các mặt hàng chế biến chủ yếu bao gồm xoài, chanh leo, hạnh nhân, hạt dẻ, trái cây đóng hộp và nước trái cây đóng chai. Việt Nam hiện có 150 nhà máy chế biến trái cây và rau củ hiện đại với tổng công suất chế biến đạt 1,1 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, việc phụ thuộc nhiều vào sản phẩm tươi sống gặp hai thách thức chính:

  • Quản lý chất lượng và tổn thất sau thu hoạch: Sản xuất nhỏ lẻ và phân tán dẫn đến khó khăn trong việc quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Công nghệ bảo quản và đóng gói chưa đầy đủ dẫn đến tổn thất sau thu hoạch cao, dao động từ 20% đến 30% tổng sản lượng, làm tăng giá bán.
  • Thách thức xuất khẩu: Thời gian vận chuyển lâu dài cản trở việc gia tăng khối lượng xuất khẩu đến EU, Australia và Mỹ. Vận chuyển trái cây tươi từ Việt Nam mất 25 ngày đến Australia, 40-45 ngày đến Mỹ và 30-35 ngày đến EU. Nếu không cải thiện ngành chế biến, Việt Nam sẽ gặp khó khăn trong việc tăng khối lượng xuất khẩu, đặc biệt là đối với rau tươi có thời gian bảo quản hạn chế.

Ngoài ra, hệ thống thu mua liên quan đến nhiều trung gian, dẫn đến chi phí cao và giảm tính cạnh tranh. Việc thiếu hệ thống kho bãi đồng bộ và dịch vụ logistics càng làm trầm trọng thêm vấn đề này. Ngành chế biến của Việt Nam cũng đối mặt với các hạn chế về công suất sản xuất, sự đa dạng sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng. Đầu tư vào công nghệ, máy móc và thiết bị là rất quan trọng để nâng cao tính cạnh tranh và giúp các sản phẩm trái cây và rau củ chế biến tiếp cận hiệu quả với thị trường EU.

Điểm yếu trong kỹ thuật canh tác

Tại Việt Nam, nông dân rất linh hoạt trong việc chuyển đổi diện tích canh tác. Diện tích trồng lúa năm 2015 chiếm 52,4% tổng diện tích canh tác, giảm xuống còn 50,3% vào năm 2020. Nông dân đã dần chuyển sang các cây công nghiệp lâu năm và cây ăn trái vì những lĩnh vực này mang lại lợi ích cao hơn về giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, việc mở rộng sang các khu vực trồng trọt mới cũng mang đến những thách thức mới. Nông dân ở những khu vực mới này thiếu kiến thức về thiết kế vườn, kỹ thuật quản lý tán cây và chăm sóc đúng cách, dẫn đến việc trái cây ra hoa muộn trong giai đoạn phát triển ban đầu. Họ cũng thiếu kỹ thuật quản lý sâu bệnh và bệnh hại, dẫn đến năng suất và chất lượng trái cây giảm.

Ảnh hưởng của điều kiện thời tiết và khí hậu

Ngoài công nghệ và quy mô sản xuất, Việt Nam phải đối mặt với những thách thức lớn từ biến đổi khí hậu, bão, xâm nhập mặn gia tăng và hạn hán kéo dài, tất cả đều ảnh hưởng xấu đến diện tích và năng suất cây trồng.

Trong năm 2024, hiện tượng El Niño kéo dài gần sáu tháng đã làm gia tăng hạn hán và xâm nhập mặn rộng rãi ở nhiều khu vực của Việt Nam. Tính đến ngày 15 tháng 4 năm 2024, hơn 2.000 ha cây trồng ở tỉnh Đắk Lắk đã bị ảnh hưởng bởi hạn hán kéo dài. Tỉnh này, với 858 công trình tưới tiêu, đã chứng kiến 44 hồ chứa hoàn toàn cạn kiệt và 139 hồ chứa hoạt động dưới 50% công suất. Trong khi đó, ở Đồng bằng sông Cửu Long, khu vực quan trọng với gần 70% sản lượng trái cây của cả nước, mực nước trong các con sông và kênh rạch giảm xuống mức rất thấp, không đủ đáp ứng nhu cầu cho sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. May mắn thay, đến tháng 6 năm 2024, tình hình đã bắt đầu cải thiện, mang đến cho Việt Nam bài học quý giá về việc chuẩn bị cho các kiểu thời tiết ngày càng phức tạp trong tương lai.

Hơn nữa, các ngành rau củ và trái cây của Việt Nam bị ảnh hưởng đáng kể bởi các biến động khí hậu này. Ví dụ, khác với Đồng bằng sông Cửu Long, nơi canh tác sầu riêng có thể kiểm soát ra hoa quanh năm, các khu vực như Đông Nam Bộ và Tây Nguyên phụ thuộc nặng nề vào các mẫu thời tiết hàng năm cho chu kỳ ra hoa. Sự phụ thuộc này dẫn đến sự biến động lớn về mùa thu hoạch sầu riêng ở các khu vực này, dao động từ tháng 4 đến tháng 10, với mùa thấp điểm kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau. Vì vậy, trong khi Đồng bằng sông Cửu Long quản lý việc thu hoạch sầu riêng một cách hiệu quả, các khu vực khác phải đối mặt với sự không ổn định lớn hơn do biến động khí hậu ảnh hưởng đến chu kỳ nông nghiệp.

Khó khăn trong việc cấp phép và đảm bảo chất lượng sản phẩm

Vào tháng 1 năm 2024, Liên minh Châu u đã thông báo rằng năm sản phẩm nông sản và thực phẩm của Việt Nam, bao gồm ớt, mì ăn liền, sầu riêng, lạc và thanh long, sẽ được xem xét khi xuất khẩu vào thị trường này. Các vấn đề liên quan đến kiểm dịch thực vật của Việt Nam từ năm 2020 đến hết tháng 6 năm 2023 đã dẫn đến tổng cộng 170 cảnh báo từ EU. Cụ thể, các cảnh báo liên quan đến sâu bệnh và bệnh hại xảy ra 28 lần, trong khi cảnh báo liên quan đến chứng chỉ kiểm dịch thực vật là 133 lần; các thông báo liên quan đến lý do khác được báo cáo 4 lần.

Về sầu riêng, trong sáu tháng cuối năm 2023, Việt Nam đã có ba lô sầu riêng nặng trên một tấn mỗi lô vi phạm quy định của EU. Đó là lý do khiến “vua trái cây” của Việt Nam bị đặt dưới sự kiểm tra.

Không chỉ ở EU, sầu riêng cũng đang phải đối mặt với việc kiểm tra “thẻ vàng” từ Trung Quốc. Ba mươi lô hàng sầu riêng Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc đã bị phát hiện vượt quá giới hạn cadmium cho phép theo quy định về an toàn thực phẩm của Trung Quốc. Theo Cục Bảo vệ Thực vật, nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm cadmium trong 30 lô hàng sầu riêng Việt Nam vẫn chưa được xác định. Sầu riêng có thể bị ô nhiễm kim loại nặng trong quá trình canh tác do đất bị ô nhiễm, nguồn nước và không khí bị ô nhiễm từ các nhà máy, hoặc trong quá trình thu hoạch khi người dân sử dụng nước chưa qua xử lý để chế biến sầu riêng.

Tuy nhiên, đây chỉ là các biện pháp cảnh báo, và dù có thách thức, chúng cũng mở ra cơ hội cho các sản phẩm chất lượng cao của Việt Nam khẳng định vị thế của mình tại các thị trường như Trung Quốc hoặc EU, đặc biệt với sự hỗ trợ đáng kể về thuế xuất khẩu.

Giải Pháp

Nhận thức được những thách thức hiện tại, Chính phủ Việt Nam đã ban hành các chỉ thị nhằm phát triển ngành chế biến nông lâm thủy sản và cơ giới hóa sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu là đến năm 2030, ngành nông nghiệp Việt Nam sẽ nằm trong số 15 quốc gia phát triển hàng đầu thế giới, với ngành chế biến nông sản xếp trong top 10 toàn cầu, trở thành trung tâm chế biến sâu và logistics trong thương mại nông sản toàn cầu.

Chính phủ đặt ra các mục tiêu sau:

  1. Tái Cơ Cấu Ngành Nông Nghiệp: Đưa ngành nông nghiệp chuyển hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn liên kết chặt chẽ với chế biến và tiêu thụ thị trường.
  2. Khuyến Khích Phát Triển Các Khu Vực Trồng Trọt Lớn: Phát triển các khu vực trồng trọt lớn với cơ giới hóa toàn diện trong toàn chuỗi giá trị nông nghiệp.
  3. Đầu Tư Vào Ngành Chế Tạo Máy Móc và Thiết Bị: Tăng cường phát triển ngành chế tạo máy móc và thiết bị hỗ trợ cho nông nghiệp với trọng tâm là chuyên môn hóa.
  4. Xây Dựng và Phát Triển Hệ Thống Logistics: Thiết lập và phát triển hệ thống logistics đồng bộ để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông sản.
  5. Ứng Dụng và Chuyển Giao Công Nghệ: Tăng cường ứng dụng và chuyển giao các tiến bộ khoa học và công nghệ trong chế biến và bảo quản sản phẩm nông sản.
  6. Đào Tạo Nhân Sự Chuyên Ngành: Đào tạo nhân sự kỹ thuật chuyên ngành và lực lượng quản lý cho sự phát triển cơ giới hóa và ngành chế biến nông sản.
  7. Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế: Tiếp tục sâu rộng hội nhập kinh tế quốc tế và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Cơ Hội

Từ năm 2018 đến 2023, Việt Nam vẫn là quốc gia xuất khẩu lớn nhất vào thị trường Mỹ trong khu vực Đông Nam Á. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2022 vượt quá 100% so với năm 2018, trong khi các quốc gia khác chỉ đạt mức tăng trưởng ổn định từ 5% đến 30%.

Mặc dù sản phẩm Việt Nam vẫn còn những lĩnh vực cần cải thiện, chất lượng và giá cả cạnh tranh đã tạo niềm tin trên thị trường Mỹ. Với sự đổi mới công nghệ liên tục, Việt Nam có nhiều cơ hội để trở thành một trong những đối tác xuất khẩu hàng đầu thế giới về rau quả và sản phẩm nông sản.

Sản phẩm nông sản Việt Nam, đặc biệt là trái cây và rau củ, rất đa dạng và chất lượng cao nhờ vào khí hậu gió mùa nhiệt đới của đất nước và đường bờ biển dài 3.260 km. Các vùng núi ở Việt Nam có khí hậu ôn hòa thích hợp cho việc trồng nhiều loại cây trồng phổ biến ở châu Âu và Mỹ. Tuy nhiên, để tuân thủ các yêu cầu xuất khẩu, đặc biệt là về hàm lượng phân bón hóa học, việc thực hiện các đánh giá kỹ lưỡng và tuân thủ chặt chẽ các quy trình là rất quan trọng nhằm tránh tổn thất và chi phí phát sinh thêm.

Xem thêm bài viết:

Về chúng tôi

Vietnam Commodity Export (VCE) cung cấp thông tin toàn diện và chuyên sâu về thị trường tìm nguồn cung ứng của Việt Nam, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm khách hàng nước ngoài.

Picture of Báo cáo thị trường XNK
Báo cáo thị trường XNK

Báo cáo XNK thị trường cà phê, điều, macca và trái cây... Xu hướng chính, dữ liệu thương mại và dự báo cho các nhà xuất khẩu Việt Nam.

Xem thêm

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận tin tức cập nhật hàng tuần của VCE, các ấn phẩm kinh doanh mới nhất của chúng tôi

Subscribe To Our Weekly Newsletter

Get notified about new articles