Lời Mở Đầu

1. Thị Trường Cà Phê Hoa Kỳ: Quy Mô Khổng Lồ, Khẩu Vị Đa Dạng Và Xu Hướng Năng Động

2. Tổng Quan Thị Trường Cà Phê Đức: Vị Thế Dẫn Đầu EU Và Xu Hướng Tiêu Dùng Nổi Bật

3. Phần Lan: Quán Quân Tiêu Thụ Cà Phê Toàn Cầu


Việt Nam – Cường Quốc Robusta Số 1 Thế Giới

Phân Tích: Brazil – Nhà Sản Xuất Cà Phê Hàng Đầu Thế Giới

XU HƯỚNG CẠNH TRANH THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ TOÀN CẦU VÀ DỰ BÁO VỤ MÙA 2025 – 2026

Global Coffee import – Import-Export Market REPORT

2,499,000 VND

BÁO CÁO XUẤT NHẬP KHẨU CÀ PHÊ TOÀN CẦU

Facebook
LinkedIn
X

Global Coffee import – Import-Export Market REPORT

Lời mở đầu

Khi ngành cà phê toàn cầu bước vào giai đoạn đầy biến động với sự thay đổi mạnh mẽ về cung cầu, chính sách và bất ổn địa chính trị, nhu cầu về dữ liệu chính xác, kịp thời và chuyên sâu trở nên cấp thiết đối với các doanh nghiệp, nhà xuất khẩu, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư. Báo cáo này được xây dựng nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiêu thụ cà phê và các thị trường nhập khẩu toàn cầu, vị thế cạnh tranh của Việt Nam, cũng như những xu hướng chủ đạo và rủi ro mới đang định hình tương lai chuỗi cung ứng cà phê thế giới.

Được chia thành tám phần chính, báo cáo không chỉ đưa ra các số liệu mới nhất mà còn phân tích sâu về những yếu tố ảnh hưởng như chi phí sản xuất, hợp đồng tương lai, quy định EUDR của EU, biến động khí hậu và vai trò ngày càng lớn của các quốc gia như Việt Nam, Brazil, Colombia, Indonesia và Uganda.

Chúng tôi hy vọng báo cáo này sẽ trở thành nguồn tài liệu hữu ích, giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược hiệu quả, nắm bắt cơ hội mới và giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh ngành cà phê toàn cầu liên tục thay đổi.

1. Thị Trường Cà Phê Hoa Kỳ: Quy Mô Khổng Lồ, Khẩu Vị Đa Dạng Và Xu Hướng Năng Động

Hoa Kỳ vẫn là quốc gia tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới, cả về tổng khối lượng lẫn giá trị thị trường. Cà phê đã ăn sâu vào văn hóa và đời sống hàng ngày của người Mỹ. Với mức tiêu thụ hàng năm gần 1,3 triệu tấn, tương đương khoảng 4 kg mỗi người mỗi năm, Hoa Kỳ dẫn đầu về tiêu thụ cà phê bình quân đầu người trong số các nền kinh tế lớn. Một khảo sát gần đây của Drivesearch cho thấy 73% người Mỹ cảm thấy không thể bắt đầu ngày mới nếu thiếu cà phê, điều này cho thấy vai trò thiết yếu của thức uống này trong thói quen cá nhân cũng như văn hóa công sở — đặc biệt tại các đô thị lớn, nơi tiêu thụ cà phê tập trung cao nhất.

Trung bình mỗi năm, một người Mỹ chi khoảng 325 USD cho cà phê, trong đó nam giới từ 25–34 tuổi là nhóm chi tiêu cao nhất. Những con số này không chỉ phản ánh thói quen tiêu dùng mà còn cho thấy sẵn sàng đầu tư vào cà phê như một sản phẩm phong cách sống.

1.1 Giải mã sở thích hương vị và xu hướng tiêu dùng

Ưa chuộng hương vị nhẹ nhàng, béo mịn: Khác với người Bắc Âu chuộng cà phê đen không đường, hay người Ý thích vị đậm và đắng của Espresso, 77% người tiêu dùng Mỹ ưa thích hương vị dịu nhẹ. Họ thường chọn hạt Arabica và thêm sữa, kem, đường hoặc siro tạo hương. Điều này không chỉ định hình thị trường cà phê cốt lõi mà còn thúc đẩy nhu cầu đối với các sản phẩm bổ trợ như kem thực vật, sản phẩm thay thế sữa và chất tạo ngọt đặc biệt.

Xu hướng quan tâm đến sức khỏe: Sau đại dịch, xu hướng sống lành mạnh đã thay đổi cách người Mỹ làm ngọt đồ uống. Ngày càng nhiều người thay thế đường tinh luyện bằng các lựa chọn tự nhiên:

  • 19% dùng mật ong
  • 10% chọn siro agave
  • 7% thích siro cây phong (maple syrup)

Những thay đổi này cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn đến thành phần tự nhiên, có lợi cho sức khỏe, mở ra cơ hội đa dạng hóa sản phẩm trong chuỗi cung ứng cà phê.

Sự bùng nổ của Cold Brew: Thị trường cà phê Cold Brew tại Hoa Kỳ dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR 20% trong giai đoạn 2025–2030. Với hương vị dịu, độ axit thấp và sự tiện lợi (đặc biệt dưới dạng cà phê đóng chai sẵn – RTD), Cold Brew ngày càng được giới trẻ và người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe ưa chuộng. Xu hướng này cũng gắn liền với nhu cầu tăng về các loại đồ uống ít đường, tiện lợi.

…..

2. Tổng Quan Thị Trường Cà Phê Đức: Vị Thế Dẫn Đầu EU Và Xu Hướng Tiêu Dùng Nổi Bật

Đức vẫn là nước nhập khẩu cà phê nhân lớn nhất trong Liên minh châu Âu, chiếm khoảng 33,9% tổng lượng nhập khẩu của khối. Điều này tương đương khoảng 921.900 tấn cà phê trong năm 2024, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa mạnh mẽ và hỗ trợ ngành chế biến, tái xuất cà phê đang phát triển.

Văn hóa tiêu dùng sâu rộng và mức độ tiêu thụ ấn tượng

Cà phê là một phần không thể thiếu trong văn hóa Đức, với gần 90% dân số sử dụng cà phê hàng ngày. Mức tiêu thụ bình quân đầu người lên tới 169 lít mỗi năm, vượt qua cả bia truyền thống (khoảng 90 lít/năm), cho thấy vai trò trung tâm của cà phê trong đời sống thường nhật.

Sự phát triển của văn hóa cà phê Đức có thể được chia thành ba “làn sóng” chính:

Làn sóng 1 (1960s): Cà phê trở thành thức uống đại chúng phổ biến trên toàn quốc.

Làn sóng 2 (1980s–1990s): Tập trung vào thương hiệu cao cấp và trải nghiệm cà phê tại cửa hàng, đặt nền móng cho văn hóa cà phê ngày càng nâng cao.

Làn sóng 3 (Hiện tại): Xu hướng hiện nay chú trọng đến tính bền vững, truy xuất nguồn gốc và ưu tiên cà phê đặc sản, với sự quan tâm ngày càng lớn đến các phương pháp pha chế đa dạng.

Thị trường cà phê Đức tiếp tục phát triển theo hướng tinh tế, có ý thức và cao cấp hơn, khẳng định vai trò dẫn đầu trong bức tranh cà phê toàn cầu.

….
3. Phần Lan: Quán Quân Tiêu Thụ Cà Phê Toàn Cầu

Phần Lan là quốc gia có mức tiêu thụ cà phê bình quân đầu người cao nhất thế giới, với khoảng 12 kg cà phê mỗi người mỗi năm. Thói quen uống cà phê ăn sâu vào văn hóa Phần Lan từ rất sớm. Nhiều người nhớ rằng họ đã được ông bà cho uống cà phê từ lúc 5–7 tuổi. Một người dùng Reddit chia sẻ: “Bà tôi pha cà phê cho chúng tôi khi còn đi học, điều này khiến mẹ tôi khó chịu vì ở tuổi đó chúng tôi chỉ được uống ‘trà bạc’ (nước nóng, sữa và đường). Đến khoảng 15 tuổi, tôi mới bắt đầu uống cà phê mỗi sáng và bất cứ khi nào được mời.” Điều này phản ánh một xu hướng chung, khi khảo sát Statista năm 2022 cho thấy phần lớn giới trẻ Phần Lan bắt đầu uống cà phê hàng ngày từ sớm, với 35% nữ và 45% nam bắt đầu từ trước tuổi 12.

Tiêu thụ theo giới tính: Nam giới Phần Lan thường uống cà phê nhiều hơn nữ, trung bình khoảng 4,4 tách mỗi ngày. Sự khác biệt giới tính này rõ rệt nhất ở nhóm tuổi 18–44, nơi nam giới có khả năng uống cà phê hàng ngày cao hơn nữ giới 13%.

Khả năng chi trả: Thu nhập bình quân đầu người cao tại Phần Lan cho phép người tiêu dùng thưởng thức cà phê chất lượng, với giá dao động từ 5 đến 15 EUR mỗi kg.

Thương hiệu và hương vị ưa thích: Thương hiệu cà phê thống trị tại Phần Lan là Juhla Mokka của Paulig, chiếm 49% thị phần. Loại cà phê này được làm từ 100% hạt Arabica có nguồn gốc từ Trung Mỹ, Nam Mỹ và châu Phi. Hạt được rang nhẹ (mức 1/5) để giữ được vị trái cây tinh tế và độ axit tươi mới.

Phương pháp pha chế: Máy pha cà phê nhỏ giọt Moccamaster của hãng Technivorm (Hà Lan) cực kỳ phổ biến ở Phần Lan, có mặt tại khoảng 80% hộ gia đình. Máy được ưa chuộng nhờ khả năng duy trì nhiệt độ nước ổn định ở mức 92–96°C, giúp chiết xuất hương vị cà phê tối ưu.

….

Việt Nam – Cường Quốc Robusta Số 1 Thế Giới

Tổng Cung Và Cầu Của Ngành Cà Phê Việt Nam Từ 2022 đến 2025 Nền kinh tế nông nghiệp của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào các mặt hàng chủ lực như tiêu, điều và đặc biệt là cà phê. Là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới chỉ sau Brazil, Việt Nam chiếm khoảng 19% thị phần cà phê toàn cầu và giữ vị trí là nước sản xuất Robusta lớn nhất. Ngành cà phê là trụ cột quan trọng của nền kinh tế, tạo việc làm và thu nhập cho hơn 600.000 hộ nông dân, với khoảng 2,6 triệu lao động tham gia toàn bộ quá trình sản xuất – tương đương khoảng 4,8% lực lượng lao động trong độ tuổi của cả nước.

Hình 5: Xuất khẩu cà phê Việt Nam theo sản lượng – doanh thu – giá bán

Hiệu Suất Xuất Khẩu

Ngành xuất khẩu cà phê Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, với kim ngạch tăng từ 3 tỷ USD năm 2021 và dự kiến đạt mức cao kỷ lục lên tới 8 tỷ USD vào năm 2025, theo dự báo từ USDA. Liên minh châu Âu (EU) vẫn là đối tác chiến lược then chốt, chiếm XX% đến XX% trong tổng doanh thu xuất khẩu cà phê của Việt Nam.

Bảng 10: Loại Cà Phê Xuất Khẩu Của Việt Nam (Nguồn: USDA)

Cơ Cấu Xuất Khẩu Cà Phê Việt Nam

Trong giai đoạn 2022–2024, cơ cấu xuất khẩu cà phê của Việt Nam đã có sự chuyển biến đáng kể. Trong khi sản lượng cà phê nhân xuất khẩu giảm XX.X%, từ 1,78 triệu tấn năm 2022 xuống còn 1,34 triệu tấn năm 2024, thì doanh thu xuất khẩu lại tăng mạnh XX.X%. Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ giá bán trung bình cao hơn – hệ quả của tình trạng cung toàn cầu eo hẹp và nhu cầu gia tăng đối với các sản phẩm cà phê chất lượng.

Bên cạnh yếu tố thị trường, sự chuyển dịch này cũng phản ánh chiến lược nâng cao giá trị của Việt Nam: hạn chế xuất khẩu thô và thúc đẩy công nghiệp chế biến. Tỷ lệ cà phê chế biến – bao gồm cà phê rang, xay, hòa tan, pha trộn – tăng từ X.X% năm 2022 lên X.X% năm 2024, thể hiện xu hướng tăng dần đối với các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Xu hướng này tiếp tục kéo dài sang đầu năm 2025, với giá trị xuất khẩu cà phê chế biến trong tháng 2 đạt 123,61 triệu USD, chiếm XX.X% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê.

Tiêu Thụ Cà Phê Nội Địa Tại Việt Nam

Tiêu thụ cà phê tại Việt Nam đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua. Theo Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (Vicofa), lượng tiêu thụ bình quân đầu người đã tăng từ 1.X kg năm 2015 lên gần X kg vào năm 2023. Xu hướng này được kỳ vọng tiếp tục, đặc biệt tại khu vực miền Nam – nơi có văn hóa uống cà phê mạnh mẽ, trong khi miền Bắc vẫn chịu ảnh hưởng từ thói quen uống trà truyền thống.

Thị trường cà phê nội địa Việt Nam được ước tính đạt giá trị XXX triệu USD vào năm 2024, theo Euromonitor. Dự báo thị trường sẽ tăng trưởng ở mức CAGR 7.X% trong vài năm tới, có thể vượt XXX triệu USD vào năm 2028. Dự báo giai đoạn 2025–2030 thậm chí còn lạc quan hơn, với tốc độ tăng tiêu thụ trung bình khoảng 6.X% mỗi năm. USDA ước tính, lượng tiêu thụ cà phê tại Việt Nam sẽ đạt 3.X triệu bao trong niên vụ 2024–2025.

Biểu đồ 5: Cơ cấu chi phí trên doanh thu của doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu cà phê tại Việt Nam

Chi Phí Sản Xuất Và Chế Biến

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu cà phê đối mặt với cơ cấu chi phí đặc thù, trong đó giá mua cà phê nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất – tới 85.XX% trên tổng doanh thu. Việc phụ thuộc lớn vào nguyên liệu đầu vào khiến doanh nghiệp nhạy cảm với biến động giá cà phê trong và ngoài nước. Mặc dù vậy, chi phí vận hành – bao gồm nhân công, nhiên liệu, vận chuyển nội địa, bao bì, lãi vay và khấu hao – chỉ chiếm khoảng 4.XX%, phản ánh mức chi phí vận hành tương đối ổn định và thấp.

Phân Tích Chuỗi Cung Ứng Cà Phê Việt Nam

Chuỗi cung ứng xuất khẩu cà phê tại Việt Nam là một hệ thống đa tầng, bao gồm các giai đoạn từ sản xuất nguyên liệu thô đến phân phối sản phẩm hoàn chỉnh ra thị trường toàn cầu. Để đảm bảo chất lượng cao với mức giá cạnh tranh, việc quản lý hiệu quả các mối quan hệ giữa nông dân, đơn vị thu mua, doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, đồng thời tích hợp công nghệ vào toàn bộ quá trình sản xuất và phân phối là yếu tố then chốt.

Chuỗi cung ứng này được chia thành các giai đoạn chính: canh tác cà phê, thu mua trung gian, chế biến, xuất khẩu, phân phối trong và ngoài nước.

Nông Dân – Lực Lượng Trụ Cột Nhưng Dễ Tổn Thương

Các hộ nông dân là nền tảng của ngành cà phê Việt Nam, chiếm 80–95% diện tích và sản lượng cà phê cả nước. Tuy nhiên, đa số các hộ canh tác quy mô nhỏ (0,5–1 ha) và chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Việc tiếp cận hạn chế với công nghệ hiện đại và cơ giới hóa khiến họ dễ bị tổn thương trước các rủi ro – đặc biệt là chi phí đầu vào tăng. Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và lao động thủ công là những khoản chi lớn nhất, khiến sản xuất quy mô nhỏ đặc biệt nhạy cảm với biến động giá cả và tình trạng thiếu lao động.

Đơn Vị Trung Gian – “Mắt Xích” Thiết Yếu Trong Chuỗi Giá Trị Cà Phê

Trong chuỗi giá trị cà phê Việt Nam, các đơn vị thu mua trung gian đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nông dân với các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Các đơn vị này hoạt động dưới nhiều hình thức và quy mô khác nhau, là cầu nối thiết yếu giữa sản xuất và thị trường. Theo số liệu mới nhất từ Vicofa và Bộ Nông nghiệp & PTNT, hiện có ít nhất 1.200 đơn vị thu mua cà phê được đăng ký chính thức trên cả nước, trong đó khoảng 85% tập trung tại Tây Nguyên – vùng trồng cà phê trọng điểm.

Dựa trên nghiên cứu và khảo sát thực địa tại Tây Nguyên, các đơn vị trung gian có thể được phân loại thành 3 cấp chính, mỗi cấp có vai trò và trách nhiệm khác nhau:

…….

TẢI BÁO CÁO ĐẦY ĐỦ để đọc chi tiết:

  • Tổng cung và cầu ngành cà phê Việt Nam từ 2022 – 2025
  • Tỷ lệ Arabica và Robusta trong cà phê Việt Nam
  • Cơ cấu xuất khẩu cà phê Việt Nam
  • Diện tích trồng cà phê Việt Nam 2025: Từ Tây Nguyên
  • Đến các vùng trồng mới nổi
  • Năng suất cà phê Việt Nam
  • Thị trường xuất khẩu chính: Đức, Ý, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc
  • Các khoản chi cấu thành giá FOB cà phê Việt Nam
  • Ưu – nhược điểm từ biến động tỷ giá USD/VND với xuất khẩu cà phê
  • Phân tích chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam
  • Đặc điểm của các giống cà phê chính tại Việt Nam
  • Chiến lược ngành cà phê Việt Nam giai đoạn 2025–2030
  • Các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam
  • Phân tích chi phí logistics đến các thị trường chính. So sánh giá logistics Việt Nam và các nước cạnh tranh.

        TẢI NGAY


Phân Tích: Brazil – Quốc Gia Sản Xuất Cà Phê Hàng Đầu Thế Giới

Hành trình của Brazil với cây cà phê bắt đầu từ năm 1727, khi Francisco de Melo Palheta mang những cây cà phê đầu tiên từ Guiana thuộc Pháp, lúc đó là một thuộc địa của Bồ Đào Nha. Ban đầu, việc trồng cà phê chỉ diễn ra ở quy mô nhỏ tại vùng Pará ở đông bắc Brazil. Loại cây trồng này chủ yếu phục vụ nhu cầu khiêm tốn của tầng lớp quý tộc thuộc địa.

Bước ngoặt xảy ra vào năm 1770, khi đồn điền cà phê thương mại đầu tiên được thành lập gần Rio de Janeiro. Sự kết hợp giữa khí hậu thuận lợi và đất đai màu mỡ của Brazil đã đặt nền móng cho tiềm năng xuất khẩu trong tương lai, đặc biệt là sang châu Âu. Đây là khởi đầu cho quá trình chuyển mình của Brazil thành một cường quốc cà phê toàn cầu.

Thời kỳ bùng nổ thực sự của ngành công nghiệp “vàng nâu” diễn ra vào đầu thế kỷ 19. Cuộc Cách mạng Công nghiệp và sự thay đổi lối sống ở Hoa Kỳ và châu Âu đã tạo ra nhu cầu tiêu thụ cà phê tăng vọt. Trong khi Brazil chỉ xuất khẩu 780 kg cà phê vào năm 1800, thì đến năm 1820, con số này đã tăng vọt lên gần 12,9 triệu pound (khoảng 5.850 tấn). Brazil nhanh chóng chiếm lĩnh 30% thị phần cà phê toàn cầu. Đến những năm 1840, sản lượng đã tăng gấp 10 lần so với năm 1820, củng cố vị thế là nhà cung cấp cà phê hàng đầu thế giới.

Sự mở rộng mạnh mẽ này ban đầu được thúc đẩy bởi lao động nô lệ. Sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ vào năm 1888, một làn sóng nhập cư ồ ạt – đặc biệt là từ Ý – đã lấp đầy khoảng trống lao động trên các đồn điền cà phê. Lợi nhuận từ cà phê được tái đầu tư vào hạ tầng, đặc biệt là xây dựng một mạng lưới đường sắt rộng lớn. Những tuyến đường sắt này kết nối các vùng trồng trọt nội địa màu mỡ như thung lũng Paraíba, phía tây São Paulo và nam Minas Gerais với các cảng biển lớn như Santos, từ đó tăng đáng kể năng lực xuất khẩu.

Bảng 16: Tổng cung và cầu ngành cà phê Brazil giai đoạn 2022 – 2025 (nghìn bao 60Kg)

Xu Hướng Tồn Kho và Nguồn Cung Trong Ngành Cà Phê Brazil

Trong niên vụ 2023/24, Brazil đạt tổng nguồn cung cà phê kỷ lục với 71 triệu bao 60kg, chủ yếu nhờ lượng tồn kho đầu kỳ cao ở mức 4,62 triệu bao. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu mạnh trong cùng kỳ đã khiến tồn kho cuối kỳ giảm mạnh, chỉ còn 1,685 triệu bao vào đầu niên vụ 2024/25.

Trong niên vụ 2024/25, tổng nguồn cung cà phê của Brazil được dự báo sẽ giảm nhẹ xuống còn XX,XX triệu bao, dù sản lượng thu hoạch được dự báo mạnh. Sự sụt giảm nhẹ này chủ yếu do lượng tồn kho đầu kỳ giảm mạnh, làm lu mờ tác động tích cực từ sản lượng, góp phần tạo ra nguồn cung tổng thể eo hẹp hơn.

Đáng chú ý, nông dân Brazil đã bán trước khoảng 88% sản lượng cà phê năm 2024 trước khi thu hoạch. Tận dụng mức giá cao trên các sàn giao dịch quốc tế, nông dân đã chốt lời sớm – phản ánh cả nhu cầu mạnh mẽ toàn cầu và sự tự tin của người sản xuất. Dù tỷ lệ bán trước cao là tín hiệu tích cực, việc tồn kho cuối kỳ giảm có thể dẫn đến thị trường bị siết chặt và gây áp lực tăng giá.

Diện Tích Canh Tác Cà Phê của Brazil: Một Thập Kỷ Biến Động và Thích Nghi

Là quốc gia sản xuất cà phê hàng đầu thế giới, diện tích canh tác cà phê của Brazil đã trải qua nhiều biến động đáng chú ý trong thập kỷ qua, thể hiện khả năng thích nghi với các biến động kinh tế và thách thức môi trường.

2010–2020: Giai Đoạn Suy Giảm

Theo Cơ quan Thống kê Nông nghiệp Brazil (Conab), tổng diện tích trồng cà phê của Brazil đã giảm đáng kể trong giai đoạn 2010 đến 2020. Diện tích đã giảm 17%, từ 2,27 triệu hecta trong niên vụ 2010/2011 xuống còn 1,88 triệu hecta vào năm 2020.

Nguyên nhân chính của sự sụt giảm này là do tính chu kỳ của sản xuất cà phê Arabica. Trong những năm năng suất thấp, nông dân Brazil thường chọn cắt tỉa hoặc thay thế những cây già, năng suất kém, dẫn đến giảm tạm thời diện tích trồng trọt.

Các vùng trồng cà phê tại Brazil (Nguồn: Baristahustle)

2020–2024: Dấu Hiệu Phục Hồi

Sau khi chạm đáy vào năm 2020, diện tích trồng cà phê của Brazil bắt đầu phục hồi. Đến năm 2020, diện tích đã tăng 1,4% so với năm 2019, đạt 2,16 triệu hecta. Quá trình phục hồi này tiếp tục diễn ra ổn định, với tổng diện tích đạt khoảng 2,27 triệu hecta vào niên vụ 2022/2023. Có một sự sụt giảm nhẹ xuống còn X,XX triệu hecta trong niên vụ 2023/2024, nhưng nhìn chung, xu hướng cho thấy sự trở lại của đà tăng trưởng.

Phân Tích Chuỗi Cung Ứng Cà Phê Của Brazil

Hệ thống thu mua cà phê tại Brazil đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối nông dân với các nhà chế biến và xuất khẩu. Hệ thống này hoạt động qua hai kênh chính: trực tiếp và gián tiếp (thông qua trung gian), với sự phân loại dựa trên quy mô trang trại và năng lực hậu cần. Cấu trúc mạng lưới thu mua này rất phức tạp, với các hộ nông dân nhỏ đóng vai trò chủ đạo trong sản xuất cà phê.

……

Vai trò của hợp tác xã là cực kỳ quan trọng đối với nông dân quy mô nhỏ, với các hợp tác xã đóng góp tới 55% tổng sản lượng cà phê của Brazil, theo Tổ chức Hợp tác xã Brazil (OCB). Các tổ chức này còn tạo ra khoảng 8,4 triệu việc làm, bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp, cho thấy tầm quan trọng của họ đối với nền kinh tế Brazil. Ngoài ra, hợp tác xã trực tiếp xuất khẩu khoảng 35% tổng sản lượng cà phê hàng năm của Brazil. Con số này còn tăng lên khi tính cả lượng cà phê xuất khẩu qua các công ty thương mại hoặc bán lại cho các nhà chế biến.

Brazil hiện có 1.400 hợp tác xã, trong đó 97 hợp tác xã chuyên về trồng và buôn bán cà phê quy mô lớn, và hàng trăm hợp tác xã hoạt động đa ngành. Một số tên tuổi nổi bật trong ngành hợp tác xã cà phê có thể kể đến như Cooxupé, Expocaccer, Cocapec, Minasul, Coabriel, Cocatrel và Coocamig – tất cả đều đóng vai trò then chốt trong việc củng cố vị thế dẫn đầu toàn cầu của Brazil trên thị trường cà phê.

……

TẢI BÁO CÁO ĐẦY ĐỦ để đọc chi tiết:

  • Ngành cà phê Brazil: Tổng cung và cầu (2022–2025)
  • Tỷ lệ Arabica và Robusta của Brazil
  • Tỷ trọng sản phẩm cà phê xuất khẩu của Brazil
  • Diện tích trồng cà phê Brazil: Một thập kỷ biến động và thích nghi
  • Năng suất cà phê Brazil: Chủng loại, vùng trồng và tác động thời tiết
  • Phân tích cấu trúc giá FOB cà phê Brazil
  • Phân tích chuỗi cung ứng cà phê của Brazil
  • Thị trường xuất khẩu của Brazil
  • Chính sách thuế xuất khẩu cà phê của Brazil: Tác động từ các FTA và cơ chế điều chỉnh
  • Chính sách của chính phủ Brazil đối với cà phê
  • Các giống cà phê chủ lực của Brazil

TẢI NGAY TẠI ĐÂY


 

Phân Tích Thị Trường Colombia – Quốc Gia Xuất Khẩu Cà Phê Lớn Thứ 3 Thế Giới

  • Tổng Cung – Cầu Cà Phê Colombia
  • Sản Lượng Arabica và Robusta của Colombia
  • Tỷ Lệ Xuất Khẩu Cà Phê Theo Loại của Colombia
  • Diện Tích Trồng Cà Phê Tại Colombia
  • Năng Suất và Cấu Trúc Sản Xuất Cà Phê Colombia: Đa Dạng, Bị Ảnh Hưởng Bởi Thời Tiết và Thúc Đẩy Bởi Tái Canh
  • Thị Trường Xuất Khẩu Chính của Cà Phê Colombia
  • Chuỗi Cung Ứng Cà Phê Colombia: Thách Thức Địa Lý và Vai Trò của Các Trung Gian
  • Hiệp Định Thương Mại Tự Do của Colombia
  • Chính Sách Cà Phê Colombia: Bền Vững, Công Nghệ và Giá Trị
  • Các Giống Cà Phê Xuất Khẩu Chính của Colombia
Tải Bản Báo Cáo Đầy Đủ TẠI ĐÂY

Phân Tích Thị Trường Indonesia – Gã Khổng Lồ Cà Phê Bị Ảnh Hưởng Bởi Thời Tiết và Nỗ Lực Phục Hồi

  • Cung – Cầu Cà Phê Indonesia 2022 – 2025
  • Sản Xuất Cà Phê Indonesia
  • Cấu Trúc Xuất Khẩu và Tiềm Năng Phát Triển Phân Khúc Giá Trị Gia Tăng
  • Diện Tích Trồng Cà Phê Indonesia (2023)
  • Năng Suất Cà Phê Indonesia
  • Thị Trường Xuất Khẩu Cà Phê Indonesia: Giữa Thách Thức và Cơ Hội
  • Giá FOB Cà Phê Indonesia: Cân Bằng Thị Trường Nội Địa, Specialty và Logistics
  • Hệ Thống Mua và Chuỗi Cung Ứng Cà Phê Indonesia: Phân Tích Chi Tiết
  • Các Giống Cà Phê Xuất Khẩu Chính của Indonesia
  • Hiệp Định Thương Mại Tự Do của Indonesia
  • Tác Động của Chính Phủ đến Ngành Cà Phê Indonesia: Xây Dựng Hệ Sinh Thái Toàn Diện và Mở Rộng Thị Trường Toàn Cầu
Tải Bản Báo Cáo Đầy Đủ TẠI ĐÂY

Phân Tích Thị Trường Uganda – Quốc Gia Sản Xuất Cà Phê Lớn Nhất Châu Phi

  • Tổng Cung – Cầu Cà Phê Uganda
  • Tỷ Lệ Robusta và Arabica Trong Cà Phê Uganda
  • Cấu Trúc Xuất Khẩu Cà Phê Uganda
  • Diện Tích và Khu Vực Trồng Cà Phê Uganda: Mở Rộng và Dịch Chuyển
  • Năng Suất Cà Phê Uganda: Thách Thức và Tiềm Năng Tăng Trưởng
  • Thị Trường Xuất Khẩu Cà Phê Uganda: Trụ Cột EU, Tiềm Năng Mới Nổi và Rào Cản Cần Vượt Qua
  • Chuỗi Cung Ứng Cà Phê Uganda: Phân Tích Các Nút Thắt và Giải Pháp Chiến Lược
  • Uganda và Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do (FTA)
  • Chính Sách Cà Phê của Chính Phủ Uganda: Đổi Mới, Khung Pháp Lý và Tích Hợp Công Nghệ
TẢI VỀ Bản Báo Cáo Đầy Đủ TẠI ĐÂY

Phân tích ngành cà phê Ấn Độ

  • Tổng cung và cầu cà phê Ấn Độ
  • Sản xuất Robusta và Arabica của Ấn Độ: Biến động và thách thức
  • Cơ cấu xuất khẩu cà phê của Ấn Độ
  • Diện tích và vùng trồng cà phê tại Ấn Độ
  • Tăng trưởng năng suất cà phê của Ấn Độ: Biến đổi và so sánh toàn cầu
  • Thị trường xuất khẩu cà phê chính của Ấn Độ: EU vẫn chiếm ưu thế, châu Á đang lên
  • Các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến giá FOB cà phê Ấn Độ
  • Phân tích chuỗi cung ứng cà phê tại Ấn Độ: Từ nông trại đến thị trường toàn cầu
  • Những giống cà phê điển hình của Ấn Độ
  • Tổng quan về các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và chính sách ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê Ấn Độ (Cập nhật: Tháng 4 năm 2025)
  • Chính sách hiện hành của Chính phủ Ấn Độ đối với ngành cà phê

TẢI Báo Cáo Đầy Đủ TẠI ĐÂY


XU HƯỚNG CẠNH TRANH THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ TOÀN CẦU VÀ DỰ BÁO VỤ MÙA 2025 – 2026

Thị trường cà phê toàn cầu năm 2025 có khả năng chứng kiến sự biến động giá mạnh, chủ yếu do hoạt động đầu cơ tài chính trong các hợp đồng tương lai tại các sàn giao dịch lớn như Liffe NYSE và ICE Futures. Vòng xoáy đầu cơ này dự kiến sẽ tạo ra các biến động giá nhân tạo, gây bất lợi cho các nhà sản xuất cà phê tại các quốc gia dẫn đầu như Việt Nam và Brazil. Ngoài ra, việc thao túng thị trường này còn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, gây thiệt hại cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Trong năm 2024, hoạt động đầu cơ trong thị trường hợp đồng tương lai cà phê đã tăng vọt lên mức chưa từng có. Các nhà đầu tư tài chính đã tích lũy 380.000 tấn hợp đồng “trên giấy” mua vào robusta dài hạn vào tháng 9/2024 trên sàn Liffe NYSE – tương đương 38.000 lô, mức cao kỷ lục của thị trường.

Dữ liệu từ ICE Futures cho thấy khối lượng giao dịch hợp đồng robusta kỳ hạn tháng 5/2025 đạt 6.815 tấn vào ngày 9/3/2025, tăng 45% so với cùng kỳ năm trước. Các quỹ đầu cơ chiếm 30% tổng vị thế mua, góp phần đẩy giá lên một cách nhân tạo, đặc biệt khi kết hợp với các tin tức về khả năng gián đoạn nguồn cung.

……

Biến Động Tại Biển Đỏ và Ảnh Hưởng Dài Hạn

Với chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu bao phủ hơn 70 quốc gia sản xuất và vô số trung gian, ngay cả những xung đột địa chính trị nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả lớn. Biển Đỏ – nơi khoảng 30% thương mại container toàn cầu và 8,8 triệu thùng dầu đi qua mỗi ngày – vẫn là điểm nghẽn quan trọng đối với logistics cà phê.

Ban đầu, lực lượng Houthi tại Yemen tuyên bố chỉ tấn công các tàu liên quan đến Israel hoặc Hoa Kỳ. Tuy nhiên, đến tháng 3/2025, 63% số tàu bị tấn công không có liên hệ trực tiếp với xung đột Israel – Hamas. Điều này cho thấy một chiến lược phá hoại kinh tế rộng hơn, khi cả tàu trung lập cũng bị đe dọa tương tự.

Tình báo gần đây cho biết Houthi đã di chuyển kho vũ khí đến các địa điểm ngầm an toàn tại miền Bắc Yemen – phản ứng thích nghi với các đợt không kích trước đó của Mỹ và Anh. Đáng lo ngại, năng lực quân sự của họ được dự báo sẽ phục hồi đến 70% so với mức trước năm 2024 vào cuối năm 2025, cho thấy khả năng các cuộc tấn công tàu hàng sẽ leo thang, kéo dài tình trạng bất ổn tại Biển Đỏ trong trung hạn.

…..

Theo quan điểm của chúng tôi, thị trường cà phê giai đoạn 2025 – 2026 sẽ bị chi phối bởi các yếu tố sau:

  • Cơ Chế Thao Túng Giá Cà Phê Qua Hợp Đồng Phái Sinh
  • Thay Đổi Trong Cấu Trúc Sản Phẩm Cà Phê
  • Tác Động Thời Tiết Đến Sản Xuất Cà Phê
  • Chính Sách Tiền Tệ và Tác Động Đến Ngành Cà Phê
  • Sự Trì Hoãn Của EUDR Làm Giảm Áp Lực Ngắn Hạn, Trong Khi Sáng Kiến Vành Đai và Con Đường (BRI) Định Hình Lại Thương Mại Cà Phê
  • Chuỗi Cung Ứng Cà Phê Toàn Cầu Chịu Áp Lực Từ Xung Đột Địa Chính Trị

Tải báo cáo đầy đủ để xem phân tích chi tiết

TABLE OF CONTENT

PHẦN I: PHÂN TÍCH NHU CẦU XUẤT KHẨU CÀ PHÊ TOÀN CẦU

KHÁM PHÁ CÁC THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ CHÍNH 2025–2026

  1. Thị trường cà phê Hoa Kỳ: Quy mô lớn, sở thích đang phát triển và xu hướng thị trường.

  2. Tổng quan thị trường cà phê Đức: Vị thế dẫn đầu EU và xu hướng tiêu dùng nổi bật

  3. Phần Lan: Quán quân tiêu thụ cà phê toàn cầu

  4. Na Uy: Cà phê như một nghi thức xã hội

  5. Thụy Điển: Văn hóa “Fika” độc đáo

  6. Ý: “Cái nôi” của Espresso – Nơi hương vị truyền thống thăng hoa

  7. Thị trường cà phê Anh: Phân khúc tuổi, sở thích và xu hướng

  8. Xu hướng tiêu thụ cà phê Tây Ban Nha: Truyền thống gặp gỡ hiện đại

  9. Trung Quốc: Thị trường tỷ dân đầy tiềm năng thức tỉnh

PHẦN II: GIẢI MÃ THỊ TRƯỜNG NHẬP KHẨU CÀ PHÊ TRIỆU ĐÔ

1. Khối lượng và giá trị nhập khẩu cà phê nhân theo quốc gia

2. Nhập khẩu cà phê rang xay theo quốc gia

3. Nhập khẩu cà phê hòa tan theo quốc gia

PHẦN III: MÔ HÌNH CHIA SẺ LỢI NHUẬN VÀ CHIẾN LƯỢC THU MUA HIỆU QUẢ TRONG THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ

Định nghĩa lại vai trò trong chuỗi cung ứng cà phê

Giải mã chia sẻ lợi nhuận: Giá nào là phù hợp?

PHẦN IV: PHÂN TÍCH CHI TIẾT VĂN HÓA CÀ PHÊ TẠI CÁC THỊ TRƯỜNG XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG ĐẦU

1. Phân tích chi tiết khách hàng tại thị trường châu Âu

2. Phân tích chi tiết khách hàng tại thị trường cà phê Hoa Kỳ

3. Thách thức tiềm ẩn và lưu ý đặc biệt khi làm việc với các nhà sản xuất cà phê hàng đầu

3.1 Việt Nam – Nhà sản xuất cà phê Robusta hàng đầu

3.2 Thách thức tiềm ẩn và lưu ý đặc biệt khi làm việc tại Indonesia

3.3 Phân tích chi tiết thách thức và rủi ro khi làm việc với các nhà xuất khẩu Brazil

3.4 Phân tích chi tiết thách thức và rủi ro khi làm việc với các nhà xuất khẩu Colombia

 

PHẦN V: PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC QUỐC GIA SẢN XUẤT CÀ PHÊ HÀNG ĐẦU

1. Tổng quan các quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới
2. Việt Nam – Cường quốc Robusta số 1 thế giới

2.1 Tổng cung và cầu ngành cà phê Việt Nam giai đoạn 2022 – 2025
2.2 Tỷ lệ Arabica và Robusta trong cà phê Việt Nam
2.3 Cơ cấu xuất khẩu cà phê Việt Nam
2.4 Diện tích trồng cà phê Việt Nam 2025: Từ thủ phủ Tây Nguyên đến các vùng trồng mới nổi
2.5 Năng suất cà phê Việt Nam
2.6 Các thị trường xuất khẩu chính của cà phê Việt Nam
2.7 Các chi phí cấu thành giá xuất khẩu (FOB) của Việt Nam
2.8 Lợi thế và thách thức từ biến động tỷ giá USD/VND đối với xuất khẩu cà phê Việt Nam
2.9 Phân tích chuỗi cung ứng cà phê tại Việt Nam
2.10 Đặc điểm các giống cà phê chính của Việt Nam
2.11 Chiến lược của Chính phủ Việt Nam cho ngành cà phê (2025-2030)
2.12 Các hiệp định thương mại tự do của Việt Nam
2.13 Phân tích chi phí logistics đến các thị trường chính. So sánh giá logistics của Việt Nam và các nước cạnh tranh.

3. Phân tích: Brazil – Nhà sản xuất cà phê hàng đầu thế giới

3.1 Ngành cà phê Brazil: Tổng cung và cầu (2022–2025)
3.2 Tỷ lệ Arabica và Robusta của Brazil
3.3 Cơ cấu xuất khẩu sản phẩm cà phê Brazil
3.4 Diện tích trồng cà phê Brazil: Một thập kỷ thay đổi và thích ứng
3.5 Năng suất cà phê Brazil: Giống, vùng và tác động thời tiết
3.6 Phân tích cấu thành giá FOB cà phê Brazil
3.7 Phân tích chuỗi cung ứng cà phê Brazil
3.8 Các thị trường xuất khẩu của Brazil
3.9 Chính sách thuế xuất khẩu cà phê Brazil: Tác động của FTA và cơ chế điều chỉnh
3.10 Chính sách của Chính phủ Brazil về cà phê
3.11 Các giống cà phê chính của Brazil

4. Phân tích Colombia – Nhà xuất khẩu cà phê lớn thứ 3 thế giới

4.1 Tổng cung – cầu cà phê Colombia
4.2 Sản lượng Arabica và Robusta của Colombia
4.3 Tỷ trọng xuất khẩu theo loại cà phê của Colombia
4.4 Diện tích trồng cà phê Colombia
4.5 Năng suất và cơ cấu sản xuất cà phê Colombia: Đa dạng, chịu ảnh hưởng thời tiết và thúc đẩy bởi tái canh
4.6 Các thị trường xuất khẩu chính của cà phê Colombia
4.8 Chuỗi cung ứng cà phê Colombia: Thách thức địa lý và vai trò của trung gian
4.9 Các hiệp định thương mại tự do của Colombia
4.10 Chính sách cà phê Colombia: Bền vững, công nghệ và giá trị
4.11 Các giống cà phê xuất khẩu chính của Colombia

5. Phân tích Indonesia – Gã khổng lồ cà phê chịu ảnh hưởng thời tiết và nỗ lực phục hồi (2022-2025)

5.1 Cung – cầu cà phê Indonesia 2022 – 2025
5.2 Sản xuất cà phê Indonesia
5.3 Cơ cấu xuất khẩu cà phê Indonesia và tiềm năng phát triển phân khúc giá trị gia tăng
5.4 Diện tích trồng cà phê Indonesia (2023)
5.5 Năng suất cà phê Indonesia
5.6 Thị trường xuất khẩu cà phê Indonesia: Giữa thách thức và cơ hội
5.7 Giá FOB cà phê Indonesia: Cân bằng giữa nội địa, đặc sản và logistics
5.8 Hệ thống thu mua và chuỗi cung ứng cà phê Indonesia: Phân tích chi tiết
5.9 Các giống cà phê xuất khẩu chính của Indonesia
5.10 Các hiệp định thương mại tự do của Indonesia
5.11 Tác động của Chính phủ đến ngành cà phê Indonesia: Xây dựng hệ sinh thái toàn diện và tiếp cận thị trường toàn cầu

6. Phân tích Uganda – Nhà sản xuất cà phê lớn nhất châu Phi

6.1 Tổng cung – cầu cà phê Uganda
6.2 Tỷ lệ Robusta và Arabica trong cà phê Uganda
6.3 Cơ cấu xuất khẩu cà phê Uganda
6.4 Diện tích và vùng trồng cà phê Uganda: Mở rộng và dịch chuyển
6.5 Năng suất cà phê Uganda: Thách thức và tiềm năng tăng trưởng
6.6 Thị trường xuất khẩu cà phê Uganda: Trụ cột EU, tiềm năng mới nổi và rào cản cần vượt qua
6.8 Chuỗi cung ứng cà phê Uganda: Phân tích các nút thắt và giải pháp chiến lược
6.9 Uganda và các hiệp định thương mại tự do (FTA)
6.10 Chính sách cà phê của Chính phủ Uganda: Đổi mới, khuôn khổ pháp lý và tích hợp công nghệ

7. Phân tích ngành cà phê Ấn Độ

7.1 Tổng cung – cầu cà phê Ấn Độ
7.2 Sản xuất Robusta và Arabica của Ấn Độ: Biến động và thách thức
7.3 Cơ cấu xuất khẩu cà phê Ấn Độ
7.4 Diện tích và vùng trồng cà phê Ấn Độ
7.5 Tăng trưởng năng suất cà phê Ấn Độ: Biến thể và so sánh toàn cầu
7.6 Các thị trường xuất khẩu cà phê chính của Ấn Độ: EU vẫn thống trị, châu Á đang lên
7.7 Các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến giá FOB cà phê Ấn Độ
7.8 Phân tích chuỗi cung ứng cà phê Ấn Độ: Từ trang trại đến thị trường toàn cầu
7.9 Các giống cà phê điển hình của Ấn Độ
7.10 Tổng quan về FTA và chính sách ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê Ấn Độ (Cập nhật: Tháng 4/2025)
7.11 Chính sách hiện tại của Chính phủ Ấn Độ đối với ngành cà phê

PHẦN VI: BIỂU ĐỒ SO SÁNH CHI TIẾT CÁC YẾU TỐ QUAN TRỌNG CỦA CÁC NHÀ SẢN XUẤT CÀ PHÊ HÀNG ĐẦU

BIỂU ĐỒ SO SÁNH CHI TIẾT CÁC YẾU TỐ QUAN TRỌNG CỦA CÁC NHÀ SẢN XUẤT CÀ PHÊ HÀNG ĐẦU

PHẦN VII: CHIẾN LƯỢC MUA HÀNG HIỆU QUẢ CHO DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU CÀ PHÊ

CHIẾN LƯỢC MUA HÀNG HIỆU QUẢ CHO DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU CÀ PHÊ

PHẦN VIII: XU HƯỚNG CẠNH TRANH THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ TOÀN CẦU VÀ DỰ BÁO VỤ MÙA 2025 - 2026

XU HƯỚNG CẠNH TRANH THỊ TRƯỜNG CÀ PHÊ TOÀN CẦU VÀ DỰ BÁO VỤ MÙA 2025 – 2026

LIST OF DATA TABLES

TABLE 1: WORLD COFFEE CONSUMPTION PER CAPITA

Table 2: Top 10 Countries/Regions Importing Green Coffee Beans – Thousand 60kg Bags (USDA)

Table 3: China’s Coffee Import And Export Data From 2015 – 2024

Table 4: Top 10 Countries Importing Roasted Ground Coffee – Thousand 60kg bags (USDA)

Table 5: Top 10 Countries Importing Instant Coffee – Unit: Thousand 60kg bags (USDA)

Table 6: Total Coffee Imports By Countries/Regions – Unit: Thousand 60kg bags (USDA)

Table 7: Culture of Working with Businesses in Europe

Table 8: Arabica Coffee Production by Country

Table 9: Robusta Coffee Production by Country

Table 10: Coffee Type Export of Vietnam

Table 11: Coffee growing area in Vietnam over the years

Table 12: Vietnam’s Coffee Export Turnover by Market in Crop Year 2023 – 2024

Table 13: Coffee Export Turnover by Month in 2024

Table 14: Cost Structure and Profits of Coffee Farming in Vietnam

Table 15: Vietnam’s Free Trade Agreements

Table 16: Total Supply and Demand of Brazil’s Coffee Industry in the Period 2022 – 2025

Table 17: Arabica and Robusta Production of Brazil

Table 19: Brazil’s Export Markets 2023 – 2024 (60kg Bags)

Table 20: Major Coffee Varieties of Brazil

Table 21: Colombian Coffee Supply and Demand 2022-2025

Table 22: Colombia’s Arabica and Robusta Production in 2022-2025

Table 23: Colombia’s Coffee Export Share in the Period 2022 – 2025

Table 24: Colombia’s Coffee Cultivation Area 2022 – 2025 (USDA)

Table 25: Colombia’s Main Export Coffee Varieties

Table 26: Indonesian Coffee Supply and Demand 2022 – 2025

Table 27: Robusta and Arabica Production of Indonesia

Table 28: Indonesian Coffee Export Structure 2022 – 2025

Table 29: Coffee Cultivation Area of Indonesia in 2023

Table 30: Indonesia Coffee Productivity (Kg/ha)

Table 31: Main Coffee Varieties of Indonesia

Table 32: Uganda Coffee Supply – Demand 2022 – 2025

Table 33: Uganda’s Robusta and Arabica Production in the Period 2022 – 2025

Table 34: Uganda Coffee Export Structure 2022 – 2025

Table 35: Coffee Cultivation Area of Uganda

Table 36: Coffee Yield Comparison: Robusta and Arabica in Uganda

Table 37: Coffee Yield by Region in Uganda

Table 38: Uganda’s Coffee Export Market 2020 – 2023

Table 39: Popular Uganda Coffee Varieties for Export

Table 40: Indian Coffee Supply and Demand for the Period 2022 – 2025

Table 41: Arabica and Robusta Coffee Production of India in the Period 2022 – 2025

Table 42: India’s Coffee Export Structure

Table 43: Coffee Cultivation Area of India

Table 44: Coffee Growing Area in India

Table 45: Typical Coffee Varieties of India

BÁO CÁO KHÁC

Khám phá thêm các ấn phẩm chuyên sâu từ VnCommEx – nơi cung cấp phân tích thị trường, xu hướng xuất nhập khẩu và chiến lược ngành hàng chủ lực như cà phê, điều, trái cây… Dữ liệu cập nhật, nội dung song ngữ, phù hợp cho nhà xuất khẩu và nhà đầu tư toàn cầu.