Lợi Thế Của Việt Nam Để Xuất Khẩu Mít

Hiện nay, dựa trên sản lượng, năng suất và chất lượng, có bốn quốc gia có thể cung cấp mít thành phẩm, đặc biệt là mít non, cho thị trường toàn cầu: Việt Nam, Bangladesh, Ấn Độ và Thái Lan. Trong số đó, Việt Nam đã nhiều năm liền giữ vững vị trí nhà xuất khẩu mít hàng đầu thế giới, trở thành điểm đến lý tưởng cho các nhà nhập khẩu toàn cầu tìm kiếm nguồn hàng.
Nội dung chính

Thị trường tiềm năng của mít, đặc biệt là mít non, đang mở ra cơ hội to lớn cho các doanh nghiệp tại những thị trường có xu hướng ăn chay ngày càng gia tăng. Điển hình là tại các nước châu Âu và Mỹ, nơi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và quyền lợi động vật.

Mặc dù vậy, một báo cáo gần đây cho thấy 69% người tiêu dùng cảm thấy thiếu sự đa dạng về sản phẩm hoặc thương hiệu có nguồn gốc thực vật. Từ năm 2018 đến 2028, giá trị mỗi đơn vị sản phẩm thay thế thịt đã tăng liên tục, từ 0,64 USD năm 2018 và dự kiến sẽ đạt 2,09 USD vào năm 2028.

Hiện nay, dựa trên sản lượng, năng suất và chất lượng, có bốn quốc gia có thể cung cấp mít thành phẩm, đặc biệt là mít non, cho thị trường toàn cầu: Việt Nam, Bangladesh, Ấn Độ và Thái Lan. Trong số đó, Việt Nam đã nhiều năm liền giữ vững vị trí nhà xuất khẩu mít hàng đầu thế giới, trở thành điểm đến lý tưởng cho các nhà nhập khẩu toàn cầu tìm kiếm nguồn hàng.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết hơn lý do vì sao Việt Nam nên là lựa chọn hàng đầu để cung ứng mít cho thị trường của bạn.

Sản lượng mít lớn và chất lượng cao

Theo số liệu từ năm 2021, tổng diện tích trồng mít (chủ yếu là mít Thái) của Việt nam đạt 58.511ha. Trong đó, các tỉnh đồng bằng sông cửu long tập trung nhiều nhất với 30.045ha. Dẫn đầu là các tỉnh Tiền Giang với 13.141ha, kế đến là Hậu Giang với 6.966ha.

Mặc dù diện tích trồng mít của Việt Nam nhỏ hơn so với các quốc gia như Bangladesh (79.000 ha)  và Ấn Độ (102.552 ha), nhưng mít Việt Nam vẫn được ưa chuộng hơn trên thị trường quốc tế nhờ nhiều lí do khác nhau. Bao gồm: 

  • Chất lượng sản phẩm vượt trội: Mít Việt Nam, đặc biệt là các giống mít như mít Thái, mít nghệ, và mít tứ quý, nổi tiếng với hương vị thơm ngon, ngọt đậm, và độ giòn cao. Chất lượng trái mít đồng đều, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của nhiều thị trường xuất khẩu, đặc biệt là ở châu Âu và Mỹ.
  • Quy trình canh tác hiện đại và kiểm soát chất lượng: Mặc dù diện tích trồng nhỏ hơn, Việt Nam chú trọng vào các phương pháp canh tác tiên tiến và quy trình quản lý chất lượng chặt chẽ. Nông dân áp dụng kỹ thuật nông nghiệp sạch, không sử dụng hóa chất độc hại, giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế. Điều này giúp mít Việt Nam dễ dàng vượt qua các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật và vệ sinh an toàn thực phẩm tại các thị trường khó tính.

Đây cũng là lí do tại sao mà cùng xuất khẩu vào Trung Quốc nhưng mít Việt Nam lại được đánh giá cao hơn và nhập khẩu nhiều hơn từ thị trường tỉ dân này. Một phần dẫn đến lượng mít chất lượng là do điều kiện khí hậu ưu đãi. Việt Nam sở hữu khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa dồi dào và nền nhiệt ổn định, rất phù hợp cho sự phát triển của cây mít. Đặc biệt, các vùng trồng mít lớn như Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ có đất phù sa màu mỡ, giúp cây mít phát triển tốt, cho trái chất lượng cao với hương vị ngọt đậm và thơm ngon.

Khả năng cạnh tranh về giá

Tuỳ theo loại mít, tuy nhiên, giá mít của Việt Nam thường giao động từ $0.37 đến $1.23 USD/ kg ( từ 9,000 VND – 30,000 VND). Đây là một mức giá khá cạnh tranh với các quốc gia khác nếu xét cả trên yếu tố chất lượng. 

Hiện tại, giá mít Thái Lan dao động từ 30.000 đến 33.000 đồng (khoảng 1,27 đến 1,40 đô la) một kg cho loại xuất khẩu tiêu chuẩn. Giá cho các loại cấp thấp hơn là khoảng 25.000 đến 28.000 đồng (1,06 đến 1,19 đô la) và 15.000 đến 18.000 đồng (0,63 đến 0,76 đô la) cho chất lượng thấp hơn

Giá mít của Bangladesh, giá mít thường dao động từ 80 đến 150 BDT (khoảng 0,72 đến 1,35 đô la) một kg. Trong khi đó, tại Ấn Độ, do quốc gia này chỉ mới bắt đầu tiến hành canh tác mít xuất khẩu nên giá thành mít còn khá thấp do chất lượng mít chưa cao, dao động từ ₹30 đến ₹100 (khoảng 0,36 đến 1,20 đô la) một kg.

Dĩ nhiên là khi xét tới giá, sẽ còn nhiều yếu tố khác để xem xét nhằm tính toán mức giá cuối cùng mà nhà nhập khẩu phải gánh chịu, bao gồm các khoản phí như thuế, phí vận chuyển, bảo quản. Xét trên phương diện này, yếu tố đầu tiên cần xem xét đó chính là các hiệp định thương mại tự do. Hiện tại, Việt Nam đang kí kết 19 hiệp định thương mại tự do toàn cầu, là một trong những quốc gia sở hữu nhiều hiệp định thương mại nhất châu Á, Trong đó có 16 hiệp định có hiệu lực, tạo điều kiện cho nông sản Việt xuất khẩu đi hơn 60 quốc giá với thuế suất ưu đãi và đặc biệt, tại các thị trường lớn, thuế suất gần như bằng 0%. 

Ví dụ, nếu xuất khẩu hàng hoá sang các nước EU. Theo Hiệp định thương mại tự do EU-Việt Nam (EVFTA), xuất khẩu mít của Việt Nam sang EU phần lớn được miễn thuế. Trong khi đó, thuế suất của Bangladesh, Thái Lan và Ấn Độ sẽ giao động từ 10 – 20%, Tức là nếu nhập khẩu từ Việt Nam, cùng một mức giá, nhà nhập khẩu đã hưởng lợi cao hơn 20% so với nhập từ quốc gia khác. 

Về phí vận chuyển, với việc sở hữu đường bờ biển dài đến 3260km, bao phủ khắp đất nước nên chi phí kéo công ra các cảng biển lớn của Việt Nam rất rẻ. Cước biển dĩ nhiên sẽ cao hơn một chút so với Bangladesh nhưng thường sẽ rẻ hơn Ấn Độ khoảng 10% và ngang bằng với Thái Lan.

Chuỗi cung ứng linh hoạt và phát triển mạnh mẽ

Việt Nam đã xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản hiện đại, linh hoạt và phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu, đặc biệt là các sản phẩm như mít, thanh long và nhiều loại trái cây khác. Sự phát triển này không chỉ cải thiện hiệu suất sản xuất mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

1. Kết nối giữa nông dân và doanh nghiệp

  • Hợp tác xã nông nghiệp: Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, tính đến cuối năm 2022, cả nước có khoảng 23.000 hợp tác xã nông nghiệp. Các hợp tác xã này giúp liên kết nông dân trong cùng khu vực, từ đó hỗ trợ thu hoạch và giao nhận hàng hóa một cách hiệu quả.

2. Quản lý và công nghệ trong chuỗi cung ứng

  • Áp dụng công nghệ: Theo báo cáo của Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Việt Nam đã áp dụng công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng nông sản, với khoảng 65% nông dân sử dụng công nghệ tưới tiêu tự động và 50% doanh nghiệp chế biến ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất.
  • Truy xuất nguồn gốc: Theo một khảo sát của Nielsen, 60% người tiêu dùng tại châu Âu cho biết họ sẵn sàng trả nhiều hơn cho sản phẩm thực phẩm có thể truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Điều này đã thúc đẩy Việt Nam áp dụng các công nghệ như mã QR và blockchain trong chuỗi cung ứng.

3. Tối ưu hóa chi phí và thời gian

  • Chi phí vận chuyển: Theo dữ liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, chi phí vận chuyển hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam ước tính trung bình là 1,5 triệu VND cho mỗi container 20 feet, thấp hơn 10% so với các nước cùng khu vực như Thái Lan và 20% so với Ấn Độ.
  • Quản lý tồn kho: Một nghiên cứu của PwC cho thấy việc áp dụng hệ thống quản lý tồn kho thông minh đã giúp giảm thiểu 20% chi phí lưu kho cho các doanh nghiệp chế biến nông sản.

4. Tăng cường phát triển bền vững

  • Sản xuất hữu cơ: Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, diện tích đất sản xuất hữu cơ tại Việt Nam đã tăng lên 200.000 ha trong năm 2023, với 1.500 doanh nghiệp tham gia sản xuất hữu cơ, tăng 25% so với năm 2022.

5. Hỗ trợ từ Chính phủ và các tổ chức

Chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Chính phủ Việt Nam đã đầu tư khoảng 200 triệu USD vào các chương trình đào tạo cho nông dân trong giai đoạn 2021-2025, giúp nâng cao kỹ năng và kiến thức cần thiết để tham gia vào chuỗi cung ứng.

Sản phẩm mít đa dạng

Việt Nam chú trọng tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm như GAP (Good Agricultural Practices), HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points), và GlobalGAP. Điều này đảm bảo rằng mít xuất khẩu từ Việt Nam đáp ứng được yêu cầu về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc tại các thị trường khó tính như EU, Mỹ. Tiền Giang hiện có 72 mã số vùng trồng mít xuất khẩu với diện tích trên 8.600 ha và gần 300 mã số cơ sở đóng gói sầu riêng, mít, xoài, thanh long… xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Trung Quốc.

Ngành công nghiệp chế biến mít tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây, nhờ sự đầu tư vào công nghệ và trang thiết bị hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước và quốc tế. Mít không chỉ được tiêu thụ dưới dạng trái cây tươi mà còn được chế biến thành nhiều sản phẩm đa dạng, gia tăng giá trị và thời gian bảo quản.

Nhiều nhà máy chế biến mít tại Việt Nam đã đầu tư vào công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Một số công nghệ chủ chốt bao gồm:

  • Công nghệ sấy khô và đông lạnh: Các nhà máy sử dụng công nghệ sấy lạnh, sấy nhiệt, hoặc đông lạnh sâu để chế biến mít, giữ nguyên hương vị, chất dinh dưỡng và kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần sử dụng chất bảo quản. Mít sấy và mít đông lạnh là những sản phẩm được xuất khẩu rộng rãi sang các thị trường quốc tế như châu Âu, Mỹ và Hàn Quốc.
  • Công nghệ đóng hộp và đóng gói chân không: Để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu, các nhà máy chế biến mít áp dụng công nghệ đóng hộp và đóng gói chân không hiện đại, bảo quản sản phẩm lâu dài mà không làm mất đi độ tươi ngon. Điều này giúp mít non được phân phối đến các thị trường xa mà vẫn giữ được chất lượng ban đầu.
  • Công nghệ chế biến thực phẩm từ mít non: Mít non đang trở thành nguyên liệu quan trọng trong ngành thực phẩm thay thế thịt. Các nhà máy chế biến mít tại Việt Nam đã ứng dụng công nghệ để sản xuất nhiều loại sản phẩm từ mít non như thịt thực vật, đồ ăn chay, giúp đa dạng hóa sản phẩm cho thị trường quốc tế.

KẾT LUẬN

Ngành mít của Việt Nam là một đối thủ cạnh tranh trên thị trường toàn cầu, nổi bật với các sản phẩm chất lượng cao và phương pháp canh tác hiện đại. Với 58.511 ha canh tác, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long, mít Việt Nam nổi tiếng với hương vị và độ ngọt, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt như GAP và HACCP.

Việc hưởng lợi từ giá cả cạnh tranh, được hỗ trợ bởi các hiệp định thương mại tự do giúp giảm thuế quan, khiến Việt Nam trở thành nhà cung cấp hấp dẫn so với Bangladesh, Thái Lan và Ấn Độ. Chuỗi cung ứng nông nghiệp mạnh mẽ giúp tăng hiệu quả và chất lượng sản phẩm, trong khi các công nghệ tiên tiến cải thiện khả năng tưới tiêu, khả năng truy xuất nguồn gốc và quản lý hàng tồn kho.

Hơn nữa, sự đa dạng hóa các sản phẩm mít – từ các loại mít khô và đông lạnh đến các loại thực phẩm thay thế sáng tạo – giúp Việt Nam có vị thế thuận lợi để đáp ứng xu hướng tiêu dùng toàn cầu về các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn. Với trọng tâm là chất lượng và tính bền vững, Việt Nam được trang bị tốt để nắm bắt các cơ hội trên thị trường mít quốc tế đang phát triển.

Xem thêm:

Về chúng tôi

Vietnam Commodity Export (VCE) cung cấp thông tin toàn diện và chuyên sâu về thị trường tìm nguồn cung ứng của Việt Nam, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm khách hàng nước ngoài.

Picture of Báo cáo thị trường XNK
Báo cáo thị trường XNK

Báo cáo XNK thị trường cà phê, điều, macca và trái cây... Xu hướng chính, dữ liệu thương mại và dự báo cho các nhà xuất khẩu Việt Nam.

Xem thêm

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận tin tức cập nhật hàng tuần của VCE, các ấn phẩm kinh doanh mới nhất của chúng tôi

Subscribe To Our Weekly Newsletter

Get notified about new articles