25 năm đổi thay: Số liệu ấn tượng về ngành mây tre đan Việt Nam

Việt Nam, cùng với Trung Quốc, Indonesia và Philippines, là một trong bốn quốc gia xuất khẩu mây, tre, cói và thảm lớn nhất thế giới, với sản phẩm có mặt tại hơn 130 quốc gia. Đây là một hành trình dài đầy nỗ lực, mang những sản phẩm thủ công truyền thống, chứa đựng giá trị văn hóa và kỹ thuật của các nghệ nhân Việt Nam, vươn xa trên thị trường quốc tế.
Nội dung chính

Giai đoạn 1999 – 2007

Việt Nam, cùng với Trung Quốc, Indonesia và Philippines, là một trong bốn quốc gia xuất khẩu mây, tre, cói và thảm lớn nhất thế giới, với sản phẩm có mặt tại hơn 130 quốc gia. Đây là một hành trình dài đầy nỗ lực, mang những sản phẩm thủ công truyền thống, chứa đựng giá trị văn hóa và kỹ thuật của các nghệ nhân Việt Nam, vươn xa trên thị trường quốc tế.

Giai đoạn khởi đầu (1999): Năm 1999, giá trị xuất khẩu các sản phẩm mây tre đan của Việt Nam chỉ đạt khoảng 48 triệu USD, với sản lượng 6.500 tấn. Các sản phẩm thời điểm này có giá bán khá thấp và chưa thể thâm nhập mạnh vào thị trường quốc tế do thiếu các hiệp định thương mại và cơ chế hợp tác hỗ trợ.

Giai đoạn phục hồi và cải thiện (2000 – 2003): Nhờ sự quan tâm của nhà nước và các chương trình hỗ trợ tạo việc làm cho lao động nông thôn, nhiều lao động tại các vùng quê đã được đào tạo nghề sản xuất mây tre đan. Kết quả là chất lượng hàng hóa được cải thiện đáng kể, mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế lớn hơn. Năm 2000, dù chỉ sử dụng 5.000 tấn mây tre, doanh thu xuất khẩu vẫn tăng 37%, đạt 66 triệu USD. Trong giai đoạn 2001 – 2003, ngành duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 15%/năm, đưa kim ngạch xuất khẩu lên 99,7 triệu USD vào năm 2003.

Bứt phá khi hội nhập (2004 – 2007): Bước ngoặt lớn diễn ra từ năm 2004 khi Việt Nam gia nhập WTO, giúp gỡ bỏ nhiều rào cản thương mại, tạo điều kiện thuận lợi để các sản phẩm mây tre đan tiếp cận các thị trường tiềm năng như châu Âu, Mỹ và Canada. Trong giai đoạn này, ngành mây tre đan tăng trưởng bình quân 30%/năm, đạt mức cao nhất 40% vào năm 2004. Kim ngạch xuất khẩu từ 140 triệu USD (2004) đã vươn lên 219 triệu USD vào năm 2007, đánh dấu tốc độ tăng trưởng thần tốc và sự vươn tầm mạnh mẽ của sản phẩm truyền thống Việt Nam.

Giai đoạn 2011 – 2017: Thách thức và điều chỉnh

Giai đoạn 2011 – 2017 là một thời kỳ kiểm định thị trường sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ trước đó. Số lượng doanh nghiệp tham gia ngành mây tre đan giảm mạnh, với khoảng 1.000 doanh nghiệp phải đóng cửa trong vòng 5 năm. Mặc dù kim ngạch xuất khẩu vẫn tăng trưởng, nhưng tốc độ không đều và không cao. Điển hình, năm 2013, kim ngạch tăng 16% so với năm 2012, nhưng trong giai đoạn 2015 – 2016, kim ngạch chỉ duy trì ở mức 236 triệu USD, trước khi tăng nhẹ lên 247 triệu USD vào năm 2017.

Xem thêm bài viết: Từ Nghề Truyền Thống Đến Thương Hiệu Quốc Tế: Hành Trình Của Mây Tre Đan Việt Nam

Giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ 2018 –  Nay

2018: Bước khởi đầu ổn định

Năm 2018 đánh dấu sự phục hồi vững chắc của các doanh nghiệp mây tre đan Việt Nam sau giai đoạn tái cấu trúc, ổn định nguồn cung và đầu tư công nghệ sản xuất. Chỉ những doanh nghiệp mạnh, có khả năng tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Mỹ và châu Âu, mới trụ lại được. Kết quả, kim ngạch xuất khẩu năm 2018 đạt 316 triệu USD, lần đầu tiên vượt mốc 300 triệu USD, tạo tiền đề cho sự tăng trưởng bền vững.

2019 – 2020: Tăng trưởng bùng nổ trong đại dịch

Trong giai đoạn đại dịch COVID-19, sản phẩm mây tre đan và gỗ thủ công mỹ nghệ bất ngờ được ưa chuộng, khi người tiêu dùng toàn cầu tìm kiếm các sản phẩm trang trí mang lại cảm giác gần gũi với thiên nhiên cho không gian làm việc tại nhà. Kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng ngoạn mục, lần lượt 40% vào năm 2019 (đạt 443 triệu USD) và 75% vào năm 2020 (đạt 556 triệu USD).

2021: Bước ngoặt lịch sử

Năm 2021 ghi nhận kỷ lục mới của ngành mây tre đan Việt Nam với kim ngạch đạt 809 triệu USD, tăng 45% so với năm 2020. Thành tựu này chủ yếu đến từ sự gia tăng nhu cầu tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu. Những quốc gia này bắt đầu triển khai các dự án “xanh hóa” trong lĩnh vực du lịch, khách sạn và nhà hàng, hướng đến phát triển bền vững. Các sản phẩm như thảm, cói, mây đan và lục bình đan ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc, trong đó thảm chiếm tới 52% tổng kim ngạch xuất khẩu, với thị trường tiêu thụ chính là Mỹ, Anh, Đức và Hà Lan.

2022 – 2023: Chu kỳ suy giảm tự nhiên

Sau giai đoạn bùng nổ, ngành mây tre đan bước vào chu kỳ suy giảm do nhu cầu thị trường chững lại. Kim ngạch xuất khẩu giảm 8% trong năm 2022, xuống còn 748 triệu USD, và tiếp tục giảm 19% trong năm 2023, đạt 658 triệu USD.

2024: Dấu hiệu phục hồi

Trong 9 tháng đầu năm 2024, xuất khẩu mây tre đan của Việt Nam dần lấy lại đà tăng trưởng, đạt gần 600 triệu USD, tăng 10% so với cùng kỳ năm 2023. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy ngành đang ổn định trở lại sau giai đoạn điều chỉnh, với tiềm năng phát triển bền vững hơn trong tương lai.

Các thị trường xuất khẩu chính của mây, tre, cói và thảm Việt Nam

Thị trường số 1 của mây, tre, cói và thảm Việt Nam – Hoa Kỳ 

Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của mây tre, cói, thảm Việt Nam, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch toàn ngành, cùng với EU chiếm khoảng 70%. Trước năm 2019, kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ dao động trong khoảng 200 – 250 triệu USD, với thị phần trung bình 27% và cao nhất đạt 33.5% vào năm 2014.

Từ năm 2019, khi ngành mây tre, cói Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, thị phần xuất khẩu sang Mỹ tăng vượt bậc. Năm 2019, Mỹ chiếm 33% tổng kim ngạch xuất khẩu, đạt 443 triệu USD. Đặc biệt, năm 2020, nhờ nhu cầu cao trong bối cảnh dịch COVID-19, con số này tăng lên 41%, tương ứng 557 triệu USD. Đỉnh cao được ghi nhận vào năm 2021, với kim ngạch xuất khẩu đạt 748 triệu USD, chiếm 46%, nhờ sự phổ biến của các sản phẩm xanh và thủ công mỹ nghệ tại các khách sạn, khu du lịch và nhà hàng ở Mỹ.

Tuy nhiên, từ năm 2022, áp lực lạm phát khiến nhu cầu giảm nhẹ, kéo thị phần xuất khẩu sang Mỹ xuống còn 42% vào năm 2022 và 2023, với giá trị kim ngạch lần lượt đạt 748 triệu USD và 658 triệu USD.

Trong 9 tháng đầu năm 2024, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất, đạt 247 triệu USD, chiếm 41% tổng kim ngạch. Điều này khẳng định vị thế quan trọng của Mỹ đối với ngành mây tre, cói, thảm Việt Nam, đặc biệt khi thị trường này luôn duy trì sức mua ổn định và yêu cầu chất lượng cao, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

Thị trường số 2 của mây, tre, cói và thảm Việt Nam – Châu Âu

EU là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của mây tre đan Việt Nam, với các thị trường trọng điểm gồm Đức, Tây Ban Nha, Pháp, Anh, và Hà Lan.

Đức: Thị trường ổn định nhưng tăng trưởng chậm

Đức luôn là một trong những thị trường lớn nhất của Việt Nam tại EU, đặc biệt trước năm 2016. Kim ngạch xuất khẩu sang Đức chiếm 15-18% tổng kim ngạch mây tre đan của Việt Nam, nhưng tốc độ tăng trưởng khá chậm. Ví dụ:

  • 2011: Kim ngạch đạt khoảng 28 triệu USD.
  • 2016: Tăng trưởng mạnh nhất, đạt 32 triệu USD.
  • 2019: Nhích lên 29 triệu USD.

Từ 2020, nhờ xu hướng phát triển bền vững, kim ngạch xuất khẩu sang Đức tăng mạnh, đạt 41.6 triệu USD vào 2021, tương đương mức tăng 30% so với giai đoạn trước đó. Tuy nhiên, mức này không duy trì được lâu, giảm xuống 34 triệu USD vào năm 2023.

Tây Ban Nha, Pháp, và Anh: Thị phần ổn định nhưng nhỏ

Ba thị trường này duy trì thị phần khoảng 4-5% trong tổng kim ngạch xuất khẩu mây tre đan Việt Nam từ năm 2011 đến nay. Tuy nhiên, sự cạnh tranh khốc liệt với các đối thủ như Trung QuốcIndonesia đã khiến tốc độ tăng trưởng tại châu Âu chậm lại.

Mặc dù EU là thị trường tiềm năng, việc duy trì và mở rộng thị phần đang gặp khó khăn vì:

  1. Cạnh tranh khốc liệt từ các quốc gia khác.
  2. Yêu cầu chất lượng cao và các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phát triển bền vững.

Để khai thác hiệu quả hơn, các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào chiến lược phát triển sản phẩm độc đáo, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và tăng cường xúc tiến thương mại tại thị trường EU.

Thị trường số 3 của mây, tre, cói và thảm Việt Nam –  Nhật Bản

Nhật Bản luôn giữ vị trí quan trọng trong danh sách các quốc gia nhập khẩu mây tre đan Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn 2011-2024.

Giai đoạn tăng trưởng

  • 2011-2013: Kim ngạch xuất khẩu duy trì ở mức 18% tổng kim ngạch, đạt khoảng 34 triệu USD mỗi năm.
  • 2015: Tăng mạnh lên 42 triệu USD, chiếm 25% tổng kim ngạch.
  • Sau 2015, kim ngạch xuất khẩu giảm dần.

Tình hình hiện tại (2019-2024)

Từ năm 2019, kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản chỉ còn chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch, cho thấy sự suy giảm đáng kể so với giai đoạn trước đó.

Lý do Nhật Bản ưa chuộng mây tre đan Việt Nam

  1. Cộng đồng người Việt tại Nhật Bản lớn: Là nhóm ngoại kiều đông thứ hai tại Nhật, cộng đồng này tạo ra cầu nối văn hóa và thúc đẩy tiêu thụ các sản phẩm Việt Nam.
  2. Sản phẩm phù hợp với người tiêu dùng Nhật: Thiết kế tinh tế và thẩm mỹ của mây tre đan Việt Nam được người lớn tuổi Nhật Bản yêu thích, tạo nên một xu hướng tiêu dùng mạnh mẽ.

Ấn Độ – Thị trường tăng trưởng mạnh nhất mây, tre, cói và thảm

Việt Nam bắt đầu xuất khẩu mây tre đan sang Ấn Độ từ năm 2010, với kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt khoảng 796,000 USD. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2010-2015, xuất khẩu mây tre đan sang Ấn Độ có sự tăng trưởng ấn tượng, với tỷ lệ tăng trưởng từ 186% đến 451% mỗi năm, đạt 2.5 triệu USD vào năm 2015.

Giai đoạn suy giảm (2016-2017)

Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh, tình hình kinh tế của Ấn Độ ảnh hưởng tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu, khiến mức giảm kỷ lục lên đến 64%, chỉ còn 1.6 triệu USD vào năm 2016, và tiếp tục giảm xuống 335,000 USD vào 2017.

Phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ (2018-2024)

  • 2018: Mây tre đan Việt Nam phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng 1,682%, đạt 5.6 triệu USD.
  • 2019: Tăng trưởng tiếp tục với 142%, đạt 13 triệu USD.
  • 2020: Tăng nhẹ lên 16 triệu USD.
  • 2021 trở đi: Kim ngạch xuất khẩu mây tre đan sang Ấn Độ đạt 40 triệu USD, với đà tăng trưởng 50% mỗi năm. Đặc biệt, mây tre đan Việt Nam đã chiếm khoảng 90% thị phần đũa và tăm tre tại Ấn Độ, và các sản phẩm rổ rá mây cũng bắt đầu tăng trưởng mạnh.

Với sự gia tăng mạnh mẽ của các sản phẩm mây tre đan tại Ấn Độ, quốc gia này đã vươn lên trở thành thị trường nhập khẩu mây tre đan lớn thứ 3 của Việt Nam, vượt qua cả Đức.

Tiềm năng xuất khẩu mây tre đan tại Việt Nam

Việt Nam hiện nay đứng thứ 2 toàn cầu về sản phẩm mây tre đan, cói, và thảm, với chất lượng và thẩm mỹ vượt trội so với các đối thủ như Indonesia, Thái Lan, và Malaysia. Tuy nhiên, sản phẩm mây tre đan Việt Nam chỉ chiếm 3.37% thị phần toàn cầu. Trong khi đó, Trung Quốc dẫn đầu với 67% tổng giá trị xuất khẩu tre, nứa trên thế giới, nhờ vào chính sách trợ giá và sản lượng lớn. Tuy nhiên, Việt Nam đang có cơ hội lớn để chiếm lĩnh 10-15% thị phần mây tre đan thế giới nhờ vào những yếu tố sau:

  1. Hiệp định thương mại tự do: Các hiệp định như CPTPP và EVFTA giúp thuế xuất khẩu của Việt Nam trở về 0%, tạo lợi thế cạnh tranh lớn so với các quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc. Chính sách hỗ trợ các làng nghề truyền thống và việc phát triển tín chỉ carbon sẽ giúp giá thành sản phẩm mây tre đan Việt Nam rất cạnh tranh trong thời gian tới.
  2. Chất lượng sản phẩm: Các làng nghề thủ công như Phú Vinh (400 năm lịch sử), Ngọc Động, Thạch Xá, và các ngôi làng ở Chương Mỹ sản xuất những sản phẩm tinh xảo như đồ nội thất, đồ trang trí, giỏ, đèn lồng, và tranh tre. Những sản phẩm này được làm thủ công bởi các nghệ nhân tài hoa, với nguồn nguyên liệu thô phong phú, đảm bảo chất lượng cao và tính độc đáo. Các làng nghề này đã có ảnh hưởng kinh tế lớn và sản xuất hàng nghìn sản phẩm mỗi năm, từ đó nâng cao giá trị thương hiệu sản phẩm thủ công Việt.
  3. Xu hướng tiêu dùng xanh: Sản phẩm mây tre đan của Việt Nam đang được ưa chuộng trên toàn cầu, đặc biệt qua các nền tảng thương mại điện tử như Etsy và Amazon. Các sản phẩm thủ công này thu hút người tiêu dùng nhờ vào tính thân thiện với môi trường và đặc trưng văn hóa. Ngoài ra, sản phẩm mây tre đan ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các khách sạn, quán cà phê, và nhà nghỉ, đặc biệt tại các thị trường như Hoa Kỳ và EU. Với tính thẩm mỹ, độ bền và khả năng tái chế, mây tre đan mang lại một không gian tự nhiên và thanh bình, phù hợp với nhiều phong cách nội thất.

Xem thêm bài viết:

Về chúng tôi

Vietnam Commodity Export (VCE) cung cấp thông tin toàn diện và chuyên sâu về thị trường tìm nguồn cung ứng của Việt Nam, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm khách hàng nước ngoài.

Picture of Báo cáo thị trường XNK
Báo cáo thị trường XNK

Báo cáo XNK thị trường cà phê, điều, macca và trái cây... Xu hướng chính, dữ liệu thương mại và dự báo cho các nhà xuất khẩu Việt Nam.

Xem thêm

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận tin tức cập nhật hàng tuần của VCE, các ấn phẩm kinh doanh mới nhất của chúng tôi