Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, xuất khẩu hàng hóa trong 6 tháng đầu năm 2025 đã đạt kết quả ấn tượng với tổng kim ngạch xuất khẩu lên tới 219,86 tỷ USD, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2024. Riêng tháng 6/2025, xuất khẩu đạt 39,52 tỷ USD, giảm nhẹ 0,2% so với tháng trước nhưng vẫn duy trì xu hướng tích cực. Cơ cấu xuất khẩu cho thấy sự mở rộng cả về nhóm hàng lẫn thị trường, phản ánh đà phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế.
Phân tích theo ngành hàng
1. Nhóm công nghiệp sản xuất – chế biến: động lực chính của xuất khẩu
Đây tiếp tục là nhóm ngành đóng vai trò then chốt, chiếm hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 47,7 tỷ USD (+40%), trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn nhất. Thị trường tiêu thụ chính gồm Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Hà Lan.
Máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng đạt 26,9 tỷ USD (+15,4%), tiếp tục tăng mạnh tại các thị trường như Mỹ, Đức và Hàn Quốc.
Điện thoại và linh kiện đạt 26,9 tỷ USD, giảm nhẹ 0,9%, chủ yếu do sự sụt giảm từ một số thị trường như Mỹ và châu Âu.
Dệt may đạt 18,67 tỷ USD (+12,3%), phục hồi mạnh tại Mỹ, Nhật Bản và châu Âu.
Giày dép các loại đạt 11,89 tỷ USD (+10,1%), ghi nhận tăng trưởng đều tại Mỹ, Bỉ, Đức.
Đồ chơi và dụng cụ thể thao gây bất ngờ với mức tăng 103,4%, đạt 3,3 tỷ USD, nhờ vào sự gia tăng đơn hàng từ Mỹ và châu Á.
2. Nhóm nông – thủy sản: Hồi phục và bứt phá
Cà phê ghi nhận tăng trưởng nổi bật: 5,4 tỷ USD, tăng 66,2% so với cùng kỳ, trở thành điểm sáng của ngành nông sản xuất khẩu.
Hạt điều: 2,35 tỷ USD, tăng 19,8%, phục hồi tốt tại Mỹ và châu Âu.
Thủy sản: 5,11 tỷ USD, tăng 15,9%, đặc biệt xuất khẩu sang Mỹ, EU và Hàn Quốc tăng trở lại sau giai đoạn trầm lắng.
Cao su: 1,29 tỷ USD, tăng 16,2%, với khối lượng và giá xuất khẩu đều tăng.
Ngược lại, gạo giảm mạnh 15,4%, chỉ đạt 2,44 tỷ USD, chủ yếu do giá giảm và áp lực cạnh tranh từ Ấn Độ và Thái Lan.
Hạt tiêu tăng nhẹ về giá trị 33,9%, dù lượng giảm.
3. Nhóm nguyên liệu, khoáng sản, nhiên liệu: Kém khả quan
Dầu thô: Giảm mạnh 37,5%, chỉ còn 653 triệu USD.
Xăng dầu: Giảm sâu 54,8%, phản ánh xu hướng giảm xuất khẩu mặt hàng nhiên liệu do biến động giá và nhu cầu thế giới.
Sắt thép: Giảm 22,5%, do giá thép thế giới giảm và các rào cản thương mại tại châu Âu.
Tuy nhiên, một số nhóm hàng phục hồi nhẹ như clanhke – xi măng (+4,4%) và than đá (+5,6%).
Phân tích theo thị trường quốc gia
1. Thị trường chủ lực tăng trưởng mạnh
🇺🇸 Hoa Kỳ vẫn là thị trường lớn nhất, với 70,91 tỷ USD, tăng 15,6 tỷ USD so với cùng kỳ 2024. Các nhóm hàng chủ lực gồm điện tử, dệt may, đồ gỗ và nông sản.
🇨🇳 Trung Quốc: Kim ngạch đạt 29,1 tỷ USD, tăng mạnh 11,2 tỷ USD, nhờ xuất khẩu máy tính, linh kiện điện tử, cao su và thủy sản.
🇰🇷 Hàn Quốc: Tăng thêm 10,3 tỷ USD, lên mức 13,7 tỷ USD, chủ yếu là máy móc, sản phẩm điện tử và dệt may.
🇯🇵 Nhật Bản: Đạt 11,2 tỷ USD, tăng thêm 9,1 tỷ USD – là thị trường ổn định với mặt hàng máy móc, hàng tiêu dùng và nông sản.
🇮🇳 Ấn Độ: Ghi nhận sự phục hồi mạnh, đạt 5 tỷ USD, tăng 5,9%, dẫn đầu là điện thoại, sắt thép và nông sản.
2. Các thị trường EU và mới nổi tăng trưởng tốt
🇳🇱 Hà Lan: Đạt 6,25 tỷ USD, tăng 6,1 tỷ USD, là điểm trung chuyển hàng hóa đi toàn EU.
🇦🇪 UAE: Tăng gần 1 tỷ USD, đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu điện thoại và cà phê.
🇧🇷 Brazil, 🇦🇺 Úc, 🇵🇱 Ba Lan và 🇲🇽 Mexico cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, phản ánh chiến lược đa dạng hóa thị trường hiệu quả của doanh nghiệp Việt.
3. Thị trường sụt giảm hoặc chững lại
Một số thị trường nhỏ hoặc không ổn định ghi nhận sụt giảm như:
- 🇮🇷 Iran, 🇮🇶 Iraq, 🇮🇱 Israel
- 🇫🇮 Phần Lan, 🇳🇴 Na Uy, 🇨🇴 Colombia, 🇵🇪 Peru
Nguyên nhân chủ yếu do bất ổn chính trị, hạn chế thanh toán và sức mua yếu.
Tổng kết:
6 tháng đầu năm 2025 chứng kiến sự phục hồi và tăng trưởng vượt bậc của xuất khẩu Việt Nam, cả về giá trị lẫn thị trường. Mặc dù vẫn còn những khó khăn ở một số mặt hàng, tổng thể bức tranh xuất khẩu đang rất tích cực và tiềm năng.
Xem thêm bài viết: