Sourcing Toàn Cầu: Các Xu Hướng Hiện Tại và Tương Lai

Nội dung chính

Tìm kiếm nguồn cung ứng toàn cầu đang trở thành chiến lược tất yếu cho các công ty tại các quốc gia phát triển. Trong bối cảnh biến động kinh tế, chính trị, và áp lực ESG ngày càng tăng, các nhà nhập khẩu phải cân nhắc nhiều yếu tố hơn ngoài giá cả. Chuỗi cung ứng cần phải thân thiện với môi trường và ít carbon, nhưng đồng thời vẫn duy trì dòng chảy hàng hóa ổn định. Mặc dù điều này đặt ra nhiều thách thức, nhưng cũng mở ra cơ hội để ngành cung ứng toàn cầu phát triển các xu hướng mới trong tương lai gần.

Vậy xu hướng nào sẽ định hình sự phát triển của chuỗi cung ứng toàn cầu, cùng VnCommEx điểm qua những xu hướng dẫn dắt trong bài viết này nhé.

Xu hướng đa dạng hóa nhà cung cấp tại nhiều quốc gia

Các chuyên gia mua sắm đang đối mặt với môi trường địa chính trị toàn cầu đầy bất ổn, như chiến tranh ở Trung Đông và Nga – Ukraine. Các tuyến vận tải biển phải thay đổi, bao gồm việc đóng cửa các tuyến vận chuyển qua Biển Đỏ do tình hình chính trị bất ổn ở Yemen. Không ai có thể chắc chắn rằng tình hình sẽ khả quan hơn trong 3-5 năm tới.

Trước đây hầu hết các tập đoàn lớn trên thế giới đi theo chiến lược đặt nhà máy tại những nước có chi phí nhân công rẻ, ưu đãi thuế quan và tối ưu về vận chuyển logistic. Giờ đây họ phải tính toán thêm vấn đề về đa dạng nguồn cung để tránh những vấn đề về xung đột địa chính trị. Theo khảo sát toàn cầu của KPMG năm 2023, 77% CEO của các tập đoàn hàng đầu thế giới đồng tình rằng rủi ro gián đoạn nguồn cung rất có thể xảy ra trong 5 năm tới, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung thị trường nếu không có các chính sách dự phòng.

Chiến lược “Trung Quốc +1” đang được cân nhắc và dần áp dụng. Theo đó, các doanh nghiệp toàn cầu chủ động chuyển dịch một phần hàng hóa và sản xuất sang các quốc gia khác ngoài Trung Quốc. Phổ biến nhất là Ấn Độ và một số quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, cùng với Mexico và Ba Lan.

Từ khi chiến lược “Trung Quốc +1” được các công ty lớn triển khai, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong đầu tư nước ngoài. Riêng năm 2023, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam (FDI) đạt gần 36,61 tỷ USD, tăng 32,1% so với cùng kỳ. Các quốc gia đầu tư nhiều nhất vào Việt Nam bao gồm Hàn Quốc, Singapore, và Trung Quốc. Hàn Quốc dẫn đầu với 1,1 tỷ USD đầu tư, tiếp theo là Singapore với 639 triệu USD và Trung Quốc với 382 triệu USD.

Xem thêm bài viết: So sánh nguồn cung ứng từ Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ và Bangladesh

Ứng dụng công nghệ – AI tạo sinh

Trí tuệ nhân tạo tạo ra, cùng với các mô hình phân tích dự đoán và tự động hóa quy trình bằng rô-bốt (RPA), đang sẵn sàng cách mạng hóa hoạt động tìm nguồn cung ứng và mua sắm toàn cầu trong 5-10 năm tới. Khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ một cách nhanh chóng và chính xác của AI đang giúp các nhà nhập khẩu và nhóm mua sắm hợp lý hóa các nhiệm vụ phức tạp, giảm cả thời gian và chi phí liên quan đến lao động của con người. Những ứng dụng của Công nghệ AI tạo sinh bao gồm: 

  • AI tạo sinh và phân tích dữ liệu: AI tạo sinh giúp nhà nhập khẩu xử lý và phân tích dữ liệu nhanh chóng, giảm chi phí nhân sự và tăng độ chính xác. Kết hợp với phân tích dự đoán, AI hỗ trợ doanh nghiệp dự báo xu hướng, nhu cầu thị trường và tối ưu hóa kế hoạch tồn kho, giảm lãng phí.
  • Sáng tạo và cá nhân hóa với AI tạo sinh: AI tạo sinh có thể tạo nội dung mới từ dữ liệu có sẵn, bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và mã nguồn. Trong tương lai, AI sẽ hỗ trợ sáng tạo nội dung, thiết kế sản phẩm, phát triển phần mềm, và nghệ thuật, giúp doanh nghiệp tạo sản phẩm nhanh hơn và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng một cách độc đáo.
  • Quy trình Tự động hóa bằng robot (RPA): RPA sẽ mở rộng ứng dụng trong các quy trình kinh doanh, tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại như xử lý đơn hàng, quản lý dữ liệu, và giao dịch tài chính. Trong tương lai, RPA sẽ kết hợp với AI để không chỉ tự động hóa mà còn đưa ra quyết định phức tạp dựa trên dữ liệu và ngữ cảnh.

Ví dụ: L’Oréal là ví dụ điển hình về việc sử dụng AI để tối ưu hóa quy trình nhập khẩu nguyên liệu thô từ nhiều quốc gia. Họ sử dụng mô hình AI để phân tích dữ liệu về chất lượng và giá cả nguyên liệu thô, từ đó chọn nhà cung cấp tối ưu. Đồng thời, AI còn giúp L’Oréal quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, giảm thiểu rủi ro và tăng cường tính bền vững.

Những công nghệ này sẽ không chỉ thúc đẩy hiệu quả hoạt động mà còn giúp doanh nghiệp cạnh tranh mạnh mẽ trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng phức tạp.

Phát triển bền vững và tiêu chuẩn ESG

Trong những năm 2020, các quy định về ESG (Môi trường, Xã hội, và Quản trị) đã lan rộng nhanh chóng, với EU dẫn đầu. Các quốc gia khác như Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản, và Trung Quốc cũng đã giới thiệu hoặc đang phát triển các quy định ESG riêng, phản ánh xu hướng toàn cầu hướng tới tuân thủ bắt buộc các tiêu chuẩn này. Theo khảo sát của KPMG, 66% người tham gia cho rằng các yêu cầu về ESG sẽ ảnh hưởng lớn đến chiến lược tìm nguồn cung ứng trong 3–5 năm tới. Cho nên việc ưu tiên ESG là cần thiết cho cả nhà nhập khẩu và nhà cung ứng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển dài hạn của công ty. Phong trào bảo vệ môi trường đã bắt đầu từ những năm 1970, và các quy định sẽ ngày càng khắt khe hơn. Việc chuyển đổi sang mô hình kinh doanh tuần hoàn không chỉ dừng lại ở tái chế và sử dụng năng lượng xanh, mà đòi hỏi thay đổi toàn bộ tổ chức từ thiết kế sản phẩm, quy trình sản xuất, đến phân phối và tái sử dụng.

Trong những năm gần đây, các nhà cung ứng đã và đang thực hiện đánh giá ESG nghiêm ngặt đối với đối tác, yêu cầu nguyên liệu có nguồn gốc bền vững và đạt các chứng nhận quốc tế như ISO 14001 hoặc SA8000 để khẳng định cam kết với phát triển bền vững. Việc không tuân thủ ESG có thể dẫn đến các khoản phạt nghiêm trọng, thậm chí bị cấm nhập khẩu vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, và Trung Quốc. 

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn ESG không chỉ là một yếu tố cạnh tranh mà còn là một yêu cầu thiết yếu để đảm bảo sự phát triển bền vững và thành công dài hạn của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh toàn cầu ngày càng phức tạp.

Ứng dụng Blockchain và Tiền số hóa trong Chuỗi cung ứng

Trong gần một thập kỷ qua, chuỗi cung ứng toàn cầu đã dần bắt đầu thảo luận về tiềm năng của việc sử dụng blockchain và tiền điện tử trong quá trình giao dịch. Công nghệ blockchain xây dựng một hệ thống kinh tế hoạt động mà không cần đến sự can thiệp của con người, do đó tạo ra các giao dịch “không cần lòng tin”. Công nghệ này cung cấp một giải pháp thay thế khả thi để loại bỏ trung gian, giúp giảm chi phí hoạt động và tăng hiệu quả dịch vụ.

Những ứng dụng của Blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng bao gồm:

Tăng cường minh bạch trong chuỗi cung ứng

Vì dữ liệu trên blockchain không thể bị sửa đổi nếu không có sự đồng thuận của toàn bộ mạng lưới, công nghệ này giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và giả mạo trong chuỗi cung ứng. Mọi bước trong quá trình sản xuất và vận chuyển đều được ghi lại trên sổ cái phi tập trung, cho phép các bên liên quan theo dõi sản phẩm từ nguyên liệu thô đến thành phẩm. 

Ví dụ, trong ngành thực phẩm, blockchain được sử dụng để theo dõi hành trình của sản phẩm từ nông trại đến bàn ăn, đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho người tiêu dùng.

Nâng cao tính thanh khoản và hiệu quả thanh toán 

Việc số hóa tiền tệ và các kênh thanh toán có thể là giải pháp hữu hiệu để giải quyết các vấn đề liên quan đến điều khoản thanh toán 30–60–90 ngày và nợ khó đòi trong tài chính chuỗi cung ứng. Đồng thời, điều này thúc đẩy nền kinh tế “just-in-time” cho tiền tệ. Tiền số hóa giúp các công ty trong chuỗi cung ứng duy trì tính thanh khoản tốt hơn, cho phép triển khai các hợp đồng thông minh tự động thực hiện khi các điều kiện đã định trước được thỏa mãn. Chẳng hạn, khi một lô hàng đến vị trí giao nhận, thanh toán tự động có thể được kích hoạt mà không cần sự can thiệp thủ công, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro lỗi.

Hiện tại phương thức thanh toán LC vẫn là một trong những phương thức thanh toán quốc tế được ưa chuộng để xử dụng vì tính an toàn. Trong tương lại block chain có tiềm năng để thay thể phương thức thanh toán này với ưu điểm của nó.

Ứng dụng VR/AR trong quản lý chuỗi cung ứng

Thực tế ảo (VR) đã phát triển đáng kể trong năm năm qua nhờ các đổi mới công nghệ như phát triển các thiết bị điện tử di động chất lượng cao với giá thành thấp, cải thiện tốc độ khung hình và khả năng đồng bộ hóa giữa hệ thống xử lý của con người với hệ thống ảo. Theo báo cáo của Deloitte, VR có tiềm năng tác động mạnh mẽ đến chuỗi cung ứng ở bốn lĩnh vực chính: thiết kế sản phẩm và quy trình, trực quan hóa dữ liệu và quy trình, cộng tác nhân viên, và quy trình đào tạo. Điều này giúp các công ty cải thiện hiệu quả, giảm sai sót và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cụ thể:

Ứng dụng AR trong quản lý kho bãi và logistics: Thực tế tăng cường (AR) có thể tích hợp với hệ thống theo dõi GPS và IoT để cung cấp thông tin thời gian thực về vị trí của hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Nhân viên kho bãi hoặc quản lý logistics có thể sử dụng kính AR để hiển thị các tuyến đường, tình trạng vận chuyển, và dự báo thời gian giao hàng ngay trước mắt. Điều này giúp họ quản lý luồng hàng hóa hiệu quả hơn, đảm bảo sự chính xác và kịp thời trong chuỗi cung ứng.

Logistic organisation on a warehouse

  • Ứng dụng VR trong quản lý và kiểm tra từ xa: Các giám đốc điều hành và quản lý cấp cao có thể sử dụng VR để tham gia các cuộc họp hoặc kiểm tra hoạt động nhà máy từ xa, giúp duy trì sự kiểm soát và ra quyết định nhanh chóng mà không cần phải có mặt trực tiếp tại hiện trường. Điều này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh toàn cầu hóa và các thách thức về di chuyển.

  • AR trong kiểm kê và quản lý sản xuất: Đối với các công ty cung ứng, AR hỗ trợ kiểm kê hàng hóa và quản lý sản xuất. Nhân viên có thể sử dụng kính AR để quét mã vạch hoặc mã QR, nhận thông tin chi tiết về sản phẩm như số lượng, vị trí, và tình trạng hàng tồn kho. Điều này không chỉ giúp giảm sai sót mà còn tăng tốc quá trình kiểm kê, nâng cao hiệu quả hoạt động.

  • Tạo trải nghiệm tương tác với khách hàng: VR và AR tạo ra trải nghiệm tương tác cho khách hàng tại các hội chợ triển lãm. Khách hàng có thể kết nối từ xa, theo dõi sản phẩm và quy trình sản xuất. Với VR, họ có thể di chuyển qua các gian hàng ảo, tương tác với mô hình 3D và tham gia thảo luận trực tiếp. AR cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm và cho phép tham gia vào các hoạt động tương tác như mô phỏng quy trình sản xuất, dùng thử sản phẩm, hoặc tham gia các trò chơi liên quan.

Những ứng dụng này không chỉ tăng cường hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra những trải nghiệm mới mẻ và hấp dẫn cho khách hàng, giúp doanh nghiệp nâng cao sự tương tác và cải thiện hình ảnh thương hiệu.

KẾT LUẬN

Những năm tới đây sẽ là những năm vô cùng biến động, ảnh hưởng bởi những hệ quả từ Covid – 19, chiến tranh và những quy định mới trên toàn cầu. Về mặt tích cực, các nhà lãnh đạo của các công ty nhập khẩu và cung ứng toàn cầu có cơ hội định hình lại chiến lược của họ. Đón đầu xu hướng nhờ big data, hỗ trợ bởi AI tạo sinh sẽ giúp công ty thúc đẩy hoạt động mua sắm bền vững, hiệu suất cao và đột phá tăng trưởng. 

Tuy nhiên, các nhà nhập khẩu cũng cần xem xét mở rộng sản xuất tại các thị trường ít biến động địa chính trị, sở hữu nguyên vật liệu dồi dào và chi phí nhân công thấp để đảm bảo duy trì nguồn cung dẫu có xảy ra bất kì rủi ro nào. Các nước Đông Nam Á sẽ là một lựa chọn phù hợp, các quốc gia tiếp giáp với Trung Quốc với rất nhiều đặc điểm tương tự sẽ giúp các doanh nghiệp giảm thiểu tối đa chi phí khi thực hiện chuyển dịch một phần sản xuất. Đó cũng là chính sách mà các tập đoàn như Samsung, Apple, Lego thực hiện.

Xem thêm bài viết:

Về chúng tôi

Vietnam Commodity Export (VCE) cung cấp thông tin toàn diện và chuyên sâu về thị trường tìm nguồn cung ứng của Việt Nam, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm khách hàng nước ngoài.

Picture of Báo cáo thị trường XNK
Báo cáo thị trường XNK

Báo cáo XNK thị trường cà phê, điều, macca và trái cây... Xu hướng chính, dữ liệu thương mại và dự báo cho các nhà xuất khẩu Việt Nam.

Xem thêm

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận tin tức cập nhật hàng tuần của VCE, các ấn phẩm kinh doanh mới nhất của chúng tôi