Thị trường trái cây đông lạnh đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng ấn tượng, khẳng định vị thế là một trong những phân khúc phát triển nhanh nhất trong ngành thực phẩm. Bắt đầu từ mức ước tính 4,0 tỷ đô la vào năm 2020, thị trường này đã liên tục mở rộng, đạt 4,3 tỷ đô la vào năm 2021 – một sự phục hồi mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng 7,5% ngay sau đại dịch COVID-19. Xu hướng tăng trưởng ổn định này tiếp tục được duy trì, với giá trị thị trường ước tính đạt 4,5 tỷ đô la vào năm 2022, 4,59 tỷ đô la vào năm 2023, 4,71 tỷ đô la vào năm 2024, và dự kiến chạm mốc 4,89 tỷ đô la vào năm 2025.
Đà tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả sự biến động giá của trái cây tươi. Kể từ năm 2020, giá tiêu dùng trái cây tươi đã tăng đáng kể, với mức tăng 30% tại EU và 19% tại Hoa Kỳ tính đến tháng 1 năm 2025. Đặc biệt, một số sản phẩm trái cây chế biến cụ thể chứng kiến mức tăng phi mã. Ví dụ, giá nước cam cô đặc đông lạnh kỳ hạn đã vọt lên 370% từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 1 năm 2025, chủ yếu do các đợt dịch bệnh và gián đoạn thời tiết tại các khu vực sản xuất chủ chốt như Brazil và Florida. Những yếu tố này đã đẩy mạnh nhu cầu và sự chuyển dịch của người tiêu dùng sang các lựa chọn đông lạnh tiện lợi và ổn định hơn.
Sinh Tố: Lực Kéo Quan Trọng Cho Nhu Cầu Trái Cây Đông Lạnh
Một trong những động lực tăng trưởng mạnh mẽ nhất cho thị trường trái cây đông lạnh là sự bùng nổ của sinh tố, đóng góp tới khoảng 30% vào tổng mức tăng trưởng của thị trường. Sự phổ biến ngày càng tăng của các loại sinh tố, đồ uống ép lạnh và các sản phẩm đồ uống tốt cho sức khỏe đã tạo ra nhu cầu khổng lồ đối với các loại trái cây đông lạnh như quả mọng, xoài và các loại trái cây nhiệt đới.
Trong giai đoạn từ đầu những năm 1980 đến năm 2015, mức tiêu thụ trái cây đông lạnh tại Hoa Kỳ đã tăng 61%, đạt 4,8 pound mỗi người. Đáng chú ý, quả mọng đông lạnh dẫn đầu sự tăng trưởng này với nhu cầu tăng gấp đôi, chứng minh vai trò không thể thiếu của chúng trong ngành. Sự tiện lợi, khả năng bảo quản lâu dài và hàm lượng dinh dưỡng được giữ nguyên của trái cây đông lạnh làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho lối sống bận rộn và chú trọng sức khỏe hiện nay.
Trái Cây Nhiệt Đới Đông Lạnh: Phân Khúc Tiềm Năng Bùng Nổ
Phân khúc trái cây nhiệt đới đông lạnh đang chứng minh một sự mở rộng đặc biệt ấn tượng, vượt xa tốc độ tăng trưởng của thị trường trái cây đông lạnh nói chung. Với giá trị thị trường toàn cầu đạt khoảng 2,5 tỷ đô la vào năm 2024, chiếm 44% thị phần trái cây đông lạnh toàn cầu, phân khúc này được dự báo sẽ chạm mốc 4,5 tỷ đô la vào năm 2033, tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,5%.
Trong khi thị trường trái cây đông lạnh nói chung có CAGR dao động từ 5,76% đến 6,7%, thì thị trường trái cây nhiệt đới đông lạnh (bao gồm dứa, xoài, chuối, đu đủ) lại đạt CAGR cao hơn đáng kể, lên tới 13,8%. Sự chênh lệch lớn này khẳng định rằng trái cây nhiệt đới không chỉ là một thành phần mà còn là động lực tăng trưởng chính thúc đẩy toàn bộ thị trường trái cây đông lạnh.
Trong phân khúc trái cây nhiệt đới đông lạnh, xoài hiện đang nắm giữ thị phần lớn nhất với khoảng 35%, tiếp theo là dứa với 30% và đu đủ với 20%. Sự ưa chuộng ngày càng tăng của những loại trái cây này đến từ hương vị ngọt tự nhiên, hàm lượng dinh dưỡng cao và tính linh hoạt trong các ứng dụng ẩm thực đa dạng, từ sinh tố, món tráng miệng đến các món ăn mặn.
Danh sách 10 nước xuất khẩu hàng đầu cho Sản phẩm Trái Cây và các loại Hạt Đông Lạnh Toàn Cầu Giai Đoạn 2021 -2024 (HS 0811)
Thị trường xuất khẩu trái cây đông lạnh toàn cầu (theo mã HS 0811) đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể, với tổng giá trị xuất khẩu của thế giới tăng gần 33% trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024. Tổng giá trị xuất khẩu toàn cầu đã tăng từ 5,712 tỷ USD vào năm 2020 lên 7,593 tỷ USD vào năm 2024.

Trong bối cảnh tăng trưởng chung của thị trường, ba quốc gia đã cho thấy sự bứt phá ngoạn mục về giá trị xuất khẩu trái cây đông lạnh từ năm 2020 đến 2024:
- Việt Nam: Ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng nhất, đạt 247,57%. Giá trị xuất khẩu của Việt Nam đã tăng từ 115,569 nghìn USD lên 401,685 nghìn USD.
- Thái Lan: Xếp thứ hai với mức tăng trưởng 166,60%. Giá trị xuất khẩu của Thái Lan đã vọt từ 257,397 nghìn USD lên 686,209 nghìn USD, trở thành nước xuất khẩu hàng đầu trong danh sách này.
- Ai Cập: Đạt mức tăng trưởng đáng kinh ngạc 148,36%. Xuất khẩu của Ai Cập đã tăng từ 161,839 nghìn USD lên 401,942 nghìn USD.
Sự tăng trưởng mạnh mẽ này, đặc biệt là với hai trong ba quốc gia hàng đầu thuộc khu vực Đông Nam Á (Việt Nam và Thái Lan), đã khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của khu vực này trong việc cung cấp các sản phẩm trái cây nhiệt đới đông lạnh cho thị trường toàn cầu. Điều này phản ánh tiềm năng lớn về sản xuất và chế biến trái cây nhiệt đới của khu vực, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng trên thế giới đối với các sản phẩm tiện lợi và đa dạng.
Danh sách các nước Đông Nam Á xuất khẩu cho Sản phẩm: 0811 Trái cây và các loại hạt, chưa nấu chín hoặc đã hấp hoặc luộc trong nước, đông lạnh, có hoặc không chứa đường hoặc chất tạo ngọt khác (Tấn, USD)

Dựa trên số liệu xuất khẩu, Việt Nam đang nổi lên như một nhân tố chủ chốt và ngày càng được ưa chuộng trong ngành trái cây đông lạnh toàn cầu, đặc biệt là với các sản phẩm trái cây nhiệt đới đông lạnh như xoài. Có thể thấy rõ những lợi thế cạnh tranh của Việt Nam qua các điểm sau:
- Tăng Trưởng Khối Lượng Ấn Tượng: Trong khi giá trị xuất khẩu của Việt Nam có sự biến động nhẹ trong năm 2023, thì đến năm 2024, giá trị đã tăng vọt lên 401,685 nghìn USD, đi kèm với sự tăng trưởng vượt bậc về khối lượng xuất khẩu từ 88,126 tấn (2022) lên 176,083 tấn (2024). Điều này cho thấy khả năng cung ứng và đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng của Việt Nam.
- Giá Thành Cực Kỳ Cạnh Tranh: Một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp sản phẩm đông lạnh của Việt Nam (HS 0811) được khách hàng quốc tế ưa chuộng là giá thành cạnh tranh vượt trội. Với giá trung bình chỉ 2.28 USD/tấn vào năm 2024, Việt Nam có mức giá thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (6.49 USD/tấn) và đặc biệt là Malaysia (9.92 USD/tấn). Mức giá này giúp sản phẩm Việt Nam dễ dàng tiếp cận và chiếm lĩnh thị trường trong bối cảnh người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn tối ưu về chi phí. Tuy nhiên, điều này cũng minh chứng rõ ràng Việt Nam còn thiếu các công nghệ tiên tiến để tạo ra các sản phẩm đông lạnh hướng tới người tiêu dùng cuối cùng như Thái Lan hay Malaysia để có mức giá hấp dẫn hơn.
- Chất Lượng Đảm Bảo và Đa Dạng Sản Phẩm: Ngoài lợi thế về giá, trái cây đông lạnh Việt Nam, đặc biệt là xoài đông lạnh, ngày càng được công nhận về chất lượng và hương vị đặc trưng của các loại trái cây nhiệt đới. Việc đảm bảo chất lượng cùng với khả năng cung cấp nhiều loại trái cây nhiệt đới phong phú đã giúp sản phẩm của Việt Nam tạo dựng được niềm tin với khách hàng quốc tế.
Sự kết hợp giữa khối lượng xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ, giá thành cực kỳ thấp và cạnh tranh, cùng với chất lượng sản phẩm đảm bảo, đã biến Việt Nam trở thành một trong những nhà cung cấp trái cây đông lạnh, đặc biệt là trái cây nhiệt đới đông lạnh, được săn đón hàng đầu trên thị trường quốc tế.

Top 10 quốc gia nhập khẩu trái cây và các loại hạt đông lạnh từ Việt Nam theo mã HS 0811 từ năm 2019 – 2024 theo giá trị (USD)

Top 10 quốc gia nhập khẩu trái cây và các loại hạt đông lạnh từ Việt Nam theo mã HS 0811 từ năm 2019 – 2024 theo khối lượng (tấn)

Tính riêng phân khúc trái cây nhiệt đới đông lạnh, năm 2024, Việt Nam xuất khẩu khoảng 107.000 tấn trái cây đông lạnh, đóng góp 20% tổng kim ngạch xuất khẩu trái cây đông lạnh của châu Á, trở thành nhà xuất khẩu lớn thứ hai trong khu vực về khối lượng. Về giá trị, xuất khẩu trái cây đông lạnh của Việt Nam đạt khoảng 240 triệu USD vào năm 2024, chiếm 15% thị phần châu Á, đứng sau Thái Lan và Trung Quốc. Các thị trường xuất khẩu chính của trái cây đông lạnh Việt Nam năm 2024 về khối lượng là Thái Lan (47%), Hoa Kỳ (11%) và Hàn Quốc (10%). Tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả sang Trung Quốc vẫn chiếm ưu thế (64% trong nửa đầu năm 2024, đạt 2,1 tỷ USD), tiếp theo là Hàn Quốc (tăng 55%, 164 triệu USD) và Hoa Kỳ (tăng 33%, 157 triệu USD). Xuất khẩu sang Thái Lan tăng hơn 80%
Thái Lan: Điểm Đến Hàng Đầu và Động Lực Phát Triển Quan Trọng Của Trái Cây Đông Lạnh Việt Nam
Thái Lan đã trở thành thị trường nhập khẩu trái cây đông lạnh (HS 0811) lớn nhất và tăng trưởng nhanh nhất của Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển vượt bậc của ngành này. Từ năm 2019 đến năm 2024, giá trị nhập khẩu trái cây đông lạnh từ Việt Nam của Thái Lan đã tăng trưởng ấn tượng, từ chỉ 2.000 USD lên tới 162.000 USD, cho thấy một mối quan hệ thương mại song phương mạnh mẽ. Đặc biệt, lượng nhập khẩu từ Việt Nam cao hơn gấp ba lần so với Trung Quốc – nhà cung cấp lớn thứ hai.
Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi hai yếu tố chính: nhu cầu tiêu dùng nội địa đang phát triển và nhu cầu công nghiệp về nguyên liệu thô.
Nhu Cầu Nội Địa Tăng Cao
Thái Lan có mức tiêu thụ trái cây đông lạnh bình quân đầu người cao nhất châu Á, đạt 2,2 kg/người vào năm 2024. Con số này phản ánh sự thay đổi rõ rệt trong sở thích tiêu dùng của người dân Thái Lan, hướng tới các sản phẩm tiện lợi và tốt cho sức khỏe. Sự tiện lợi là một động lực quan trọng, tương tự như xu hướng tăng trưởng của thị trường rau củ và khoai tây chế biến đông lạnh. Điều này cho thấy người tiêu dùng Thái Lan ngày càng ưa chuộng các giải pháp thực phẩm nhanh chóng, dễ chế biến mà vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng.
Nhu Cầu Công Nghiệp và Tái Xuất
Thái Lan là một cường quốc nông nghiệp và thực phẩm với ngành công nghiệp chế biến phát triển mạnh mẽ, đạt kim ngạch xuất khẩu thực phẩm 26,5 tỷ USD vào năm 2023 và có mục tiêu đầy tham vọng là lọt vào top 10 nhà xuất khẩu thực phẩm chế biến hàng đầu thế giới vào năm 2027. Tuy nhiên, mặc dù có nguồn trái cây tươi dồi dào, sản lượng trái cây trong nước của Thái Lan lại mang tính thời vụ. Mùa trái cây chính thường chỉ kéo dài từ tháng 4 đến tháng 7, với nhiều loại trái cây phổ biến có thời gian thu hoạch cụ thể và hạn chế (ví dụ: sầu riêng, măng cụt, chôm chôm từ tháng 6-10; vải thiều tháng 5-6; nhãn tháng 7-9).
Tính thời vụ này tạo ra những khoảng trống trong nguồn cung nguyên liệu trong nước, gây thách thức lớn cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm vốn đòi hỏi nguồn nguyên liệu ổn định để hoạt động liên tục quanh năm. Chính vì vậy, nhập khẩu trái cây đông lạnh đóng vai trò thiết yếu trong việc lấp đầy những khoảng trống này, đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn cho các hoạt động chế biến và tái xuất của Thái Lan. Việc Việt Nam trở thành nhà cung cấp lớn nhất sau COVID-19 cho thấy sự tin cậy và khả năng đáp ứng nhu cầu nguyên liệu thô của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm Thái Lan.
Việt Nam: Điểm Sáng Trong Xuất Khẩu Trái Cây Đông Lạnh Toàn Cầu
Việt Nam đã trở thành nhà cung cấp trái cây đông lạnh (mã HS 0811) lớn nhất của Thái Lan kể từ sau đại dịch COVID-19, với giá trị xuất khẩu tăng vọt từ 2.000 USD vào năm 2019 lên tới 162.000 USD vào năm 2024. Lượng nhập khẩu từ Việt Nam hiện cao hơn đáng kể, gấp ba lần so với Trung Quốc – nhà cung cấp lớn thứ hai, cho thấy mối quan hệ thương mại song phương bền chặt trong ngành này.
Sự tăng trưởng mạnh mẽ của xuất khẩu trái cây đông lạnh Việt Nam không chỉ giới hạn ở thị trường Thái Lan mà còn lan tỏa ra khắp các thị trường toàn cầu, nhờ vào những lợi thế then chốt:
- Nguồn Cung Dồi Dào và Đa Dạng: Việt Nam sở hữu hơn 1,3 triệu hecta cây ăn quả với sản lượng khoảng 15 triệu tấn mỗi năm. Để định hướng phát triển bền vững và nâng cao giá trị xuất khẩu, Việt Nam đã lựa chọn 14 loại cây ăn quả chủ lực (bao gồm thanh long, xoài, chuối, vải, nhãn, cam, bưởi, dứa, chôm chôm, sầu riêng, mít, chanh dây, bơ và na) để tập trung phát triển đến năm 2025. Mục tiêu đầy tham vọng là đạt kim ngạch xuất khẩu 5 tỷ USD cho nhóm này vào năm 2025.
- Chính Sách Hỗ Trợ Mạnh Mẽ Từ Nhà Nước: Chính phủ Việt Nam đang tích cực hỗ trợ ngành chế biến nông sản thông qua các chính sách khuyến khích đầu tư:
- Hỗ trợ 60% kinh phí đầu tư (tối đa 15 tỷ VND/dự án) cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng (xử lý chất thải, giao thông, điện, nước, nhà xưởng) và mua thiết bị trong khu vực dự án chế biến nông sản. Điều kiện quan trọng là giá trị sản phẩm sau chế biến phải tăng ít nhất 1,5 lần so với giá trị nguyên liệu thô ban đầu, khuyến khích doanh nghiệp tập trung vào giá trị gia tăng.
- Đối với cơ sở bảo quản nông sản (gồm sấy, chiếu xạ, khử trùng, đông lạnh, bảo quản sinh học), mức hỗ trợ là 70% chi phí đầu tư nhưng không quá 2 tỷ VND/dự án để xây dựng hạ tầng và mua thiết bị.
Mặc dù có tiềm năng lớn, ngành nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là lĩnh vực trái cây đông lạnh, vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể về cơ sở hạ tầng logistics chuỗi lạnh.
- Chi Phí Logistics Cao: Chi phí logistics trong nông nghiệp của Việt Nam hiện ở mức rất cao, chiếm khoảng hơn 20% GDP quốc gia, trong khi mức trung bình toàn cầu chỉ khoảng 11% GDP. Chi phí này cao hơn đáng kể so với các nước trong khu vực như Thái Lan (cao hơn 6%) và Malaysia (cao hơn 12%).
- Hạn Chế Về Kho Lạnh: Cả nước hiện chỉ có khoảng 80 kho lạnh cung cấp dịch vụ bảo quản nông, thủy sản và hàng nhập khẩu, một con số quá nhỏ so với nhu cầu thực tế. Nguồn cung kho lạnh chủ yếu tập trung ở khu vực phía Nam (chiếm khoảng 60% thị phần) do nhu cầu lớn từ ngành thủy sản và vị trí gần với Thành phố Hồ Chí Minh cùng Đồng bằng sông Cửu Long – vựa nông sản lớn của cả nước.
- Tỷ Lệ Thất Thoát Sau Thu Hoạch Cao: Một trong những vấn đề cấp bách nhất là tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch đối với rau quả ước tính khoảng 25%. Con số này tương đương với thiệt hại khoảng 50.000 tỷ đồng (khoảng 3,9 tỷ USD) mỗi năm cho toàn ngành nông lâm thủy sản. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với các quốc gia châu Á khác như Ấn Độ (3-3,5%) hay Bangladesh (7%).
Tuy nhiên, bức tranh về hạ tầng chuỗi lạnh đang có những tín hiệu tích cực. Thị trường kho vận lạnh Việt Nam được dự báo sẽ đạt giá trị 295 triệu USD vào năm 2025. Đáng chú ý, tổng công suất thiết kế kho lạnh tại Việt Nam dự kiến sẽ tăng 70% trong 5 năm tới (tính từ năm 2023), từ 1 triệu pallet lên 1,7 triệu pallet vào năm 2028. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhu cầu từ nhiều phân khúc, trong đó rau quả là một trong những yếu tố chính. FiinGroup dự báo sẽ có 13 dự án kho lạnh mới trong giai đoạn 2024-2028, cho thấy sự đầu tư liên tục và mạnh mẽ vào hạ tầng chuỗi lạnh.
Với sự hỗ trợ từ chính phủ và các dự án đầu tư vào hạ tầng logistics, Việt Nam đang từng bước khắc phục những hạn chế, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hơn nữa năng lực cạnh tranh cho ngành trái cây đông lạnh trên thị trường quốc tế.
Xem thêm bài viết: