Xem phần 1: Tái Cấu Trúc Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu dưới Bóng Địa Chính Trị
Ngành Năng lượng: Từ Dầu mỏ đến Khoáng sản Chuyển đổi
Thị trường năng lượng toàn cầu vốn đã phụ thuộc sâu sắc vào các khu vực địa chính trị bất ổn như Trung Đông và các tuyến đường vận tải chiến lược. Các tổ chức như OPEC có khả năng trực tiếp điều chỉnh nguồn cung và giá cả, minh chứng là quyết định cắt giảm sản lượng năm 2022 đã khiến giá dầu Brent có thời điểm vượt ngưỡng 120 USD/thùng. Các eo biển quan trọng như Bab el-Mandeb, nơi trung bình có hơn 6,2 triệu thùng dầu/ngày đi qua, thường xuyên đối diện nguy cơ gián đoạn bởi xung đột tại Yemen và vùng Sừng châu Phi.
Một sự chuyển dịch địa chính trị lớn đang diễn ra: từ việc kiểm soát dầu mỏ sang kiểm soát các loại khoáng sản cần thiết cho năng lượng tái tạo, như lithium, cobalt, và các nguyên tố đất hiếm. Năm 2022, Cộng hòa Dân chủ Congo cung cấp hơn 70% sản lượng cobalt toàn cầu, trong khi Trung Quốc kiểm soát trên 60% công suất tinh luyện lithium và 85% công suất xử lý đất hiếm. Điều này khiến các quốc gia phương Tây phải đối mặt với sự phụ thuộc mới.
Cuộc chiến giành quyền kiểm soát nguồn cung đã chuyển trọng tâm: trước đây là các mỏ dầu, nay là các mỏ khoáng sản cho pin xe điện, tấm pin mặt trời và tuabin gió. Giá lithium cacbonat đã tăng gần 500% từ năm 2020 đến cuối 2022, tạo nên một “cơn sốt khai thác” ở Nam Mỹ và Úc. Tương tự, quyết định của Trung Quốc trong năm 2023 siết chặt xuất khẩu gallium và germanium — hai nguyên liệu chiến lược cho ngành bán dẫn và năng lượng xanh — đã tạo ra khoảng trống nguồn cung lớn, buộc Mỹ, EU và Nhật Bản phải thúc đẩy đầu tư khai thác tại châu Phi và Nam Mỹ.
Điều này cho thấy chuỗi cung ứng của ngành năng lượng tái tạo, vốn được coi là giải pháp bền vững, cũng đang đối mặt với những rủi ro địa chính trị tương tự như chuỗi cung ứng nhiên liệu hóa thạch truyền thống.
Ngành Công nghiệp Bán dẫn: Cuộc đua “Ngoại giao Chip” và An ninh Quốc gia
Chuỗi cung ứng chip là một trong những chuỗi cung ứng phức tạp và nhạy cảm nhất, với sự phụ thuộc cao vào một số ít quốc gia và khu vực. Đài Loan (TSMC) chiếm khoảng 90% sản lượng chip tiên tiến dưới 10 nanomet của thế giới, khiến khu vực này trở thành “điểm nghẽn chiến lược” toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào, dù do thiên tai hay căng thẳng quân sự, đều có thể khiến các ngành công nghiệp ô tô, điện tử và quốc phòng toàn cầu lao đao.
Để giảm thiểu rủi ro này, Mỹ đã thông qua CHIPS and Science Act năm 2022 với gói hỗ trợ hơn 52 tỷ USD nhằm khuyến khích các công ty như Intel, TSMC, và Samsung xây dựng nhà máy tại Texas, Arizona và New York. Bên cạnh đó, chiến lược “ngoại giao chip” được triển khai nhằm phát triển mạng lưới đối tác quốc tế đáng tin cậy: Việt Nam, Malaysia, và Costa Rica đang nổi lên như những trung tâm lắp ráp – kiểm định (OSAT) thay thế một phần Trung Quốc.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc cũng đang gia tăng tốc độ tự chủ công nghệ. Dù bị hạn chế tiếp cận công nghệ 7nm trở xuống, hãng SMIC của Trung Quốc vẫn sản xuất được chip 7nm cho điện thoại Huawei Mate 60 Pro vào năm 2023, gây lo ngại cho Mỹ và đồng minh về “lỗ hổng” trong kiểm soát xuất khẩu. Vụ trừng phạt Huawei trước đó đã cho thấy sức mạnh của các biện pháp kiểm soát công nghệ: chỉ trong 2 năm, thị phần smartphone toàn cầu của Huawei đã rơi từ 18% (2019) xuống dưới 5% (2021).
Các Ngành Khác và Vai trò của Trung Quốc
Trung Quốc, dù là tâm điểm của nhiều căng thẳng địa chính trị, vẫn là một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Quốc gia này kiểm soát hơn 70% công suất sản xuất pin lithium-ion toàn cầu (IEA, 2023) và hơn 80% công đoạn tinh chế cobalt – nguyên liệu quan trọng cho pin xe điện. Ngoài ra, Trung Quốc còn thống trị lĩnh vực đất hiếm, chiếm khoảng 60% sản lượng khai thác và gần 90% công suất chế biến (USGS, 2022).
Trong lĩnh vực logistics, 7/10 cảng container bận rộn nhất thế giới nằm tại Trung Quốc, dẫn đầu là Thượng Hải, với lưu lượng hàng năm trên 47 triệu TEU năm 2022 – cao gần gấp đôi so với cảng lớn nhất của Mỹ (Los Angeles). Khả năng vận hành logistics khổng lồ này khiến Trung Quốc trở thành “hạ tầng hậu cần” cho thương mại toàn cầu.
Điều này tạo ra thách thức lớn cho các chiến lược “giảm thiểu rủi ro” (de-risking) và friendshoring của phương Tây. Dù Mỹ và châu Âu đang thúc đẩy các dự án pin tại chỗ (ví dụ như gigafactory của Northvolt ở Thụy Điển hay Tesla tại Đức), các chuyên gia ước tính phải mất ít nhất 5–10 năm mới có thể xây dựng năng lực cạnh tranh với Trung Quốc. Trong ngắn hạn, việc tìm kiếm sự thay thế hoàn toàn là gần như bất khả thi. Do đó, các nỗ lực tái cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ là một quá trình tốn kém và kéo dài, với reshoring hoặc nearshoring chỉ mang lại hiệu quả hạn chế. Thực tế cho thấy, nhiều tập đoàn đa quốc gia đang áp dụng chiến lược “China+1”, tức là duy trì hoạt động sản xuất tại Trung Quốc đồng thời mở rộng sang các nước khác như Việt Nam, Ấn Độ, hoặc Mexico để giảm rủi ro.
Kết Luận
Hai bài viết đã cho thấy rõ: chuỗi cung ứng toàn cầu đang trải qua một giai đoạn dịch chuyển sâu rộng chưa từng có, dưới tác động kép của xung đột địa chính trị và nhu cầu chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững. Từ năng lượng, bán dẫn cho đến các ngành chiến lược khác, bài toán an ninh chuỗi cung ứng không còn là vấn đề riêng của doanh nghiệp mà đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các quốc gia.
Dù vậy, thực tế cho thấy quá trình tái cấu trúc sẽ không thể diễn ra “một sớm một chiều”. Trung Quốc vẫn nắm giữ vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực – từ sản xuất, chế biến đến logistics – khiến chiến lược giảm phụ thuộc trở thành một hành trình dài, tốn kém và phức tạp. Trong bối cảnh đó, những chiến lược như “China+1”, friendshoring hay phát triển mạng lưới đối tác tin cậy chỉ là bước đi tạm thời, nhằm cân bằng giữa tính bền vững và chi phí.
Tương lai của chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng của cả chính phủ lẫn doanh nghiệp: liệu họ có thể vừa duy trì tính linh hoạt, vừa đảm bảo an ninh chiến lược, mà vẫn tối ưu hóa chi phí? Đây sẽ là câu hỏi trung tâm định hình thương mại và kinh tế thế giới trong thập kỷ tới.
Xem thêm: