Dệt may Việt Nam: Khi cơ hội đến từ những biến động

Với những biến động địa chính trị gần đây, đặc biệt là cạnh tranh từ Trung Quốc và Bangladesh, ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước những cơ hội phát triển lớn. Cùng với 16/19 hiệp định thương mại tự do đã được ký kết, thuế xuất khẩu tại các thị trường lớn đã giảm gần như về 0, tạo điều kiện thuận lợi để ngành dệt may Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn từ 2025-2030.
Nội dung chính

Việt Nam – Điểm sáng trên bản đồ xuất khẩu dệt may thế giới

Việt Nam hiện là quốc gia đứng thứ hai toàn cầu về xuất khẩu dệt may, chỉ xếp sau Trung Quốc. Các sản phẩm dệt may Việt Nam đã hiện diện tại hơn 100 quốc gia, với kim ngạch xuất khẩu kỳ vọng đạt 44 tỷ USD vào năm 2024. Đằng sau thành công này là hơn hai thập kỷ nỗ lực không ngừng của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

Nhìn lại những năm đầu thập niên 2000, kim ngạch xuất khẩu của ngành chỉ đạt 1,9 tỷ USD, chủ yếu dựa vào các mặt hàng gia công giá rẻ. Tuy nhiên, từ năm 2004, khi Việt Nam gia nhập WTO, các rào cản thuế quan được dỡ bỏ, mở ra một thời kỳ tăng trưởng ấn tượng với tốc độ trung bình 20% mỗi năm. Năm 2007, Việt Nam lần đầu tiên lọt vào top 10 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới và hiện giữ vững vị trí thứ hai, chỉ sau Trung Quốc.

Những cột mốc quan trọng trong hành trình phát triển

  • Năm 2010: Kim ngạch xuất khẩu lần đầu vượt ngưỡng 10 tỷ USD, đạt 11,2 tỷ USD. Giai đoạn này, thị phần của Việt Nam tại các thị trường này còn khá khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 0,95% tại EU, 2,9% tại Nhật Bản và 3,2% tại Hoa Kỳ. 
  • Giai đoạn 2011-2013: Ngành tiếp tục tăng trưởng ổn định, đạt 14 tỷ USD. Đến năm 2014, con số này vượt mốc 20,8 tỷ USD nhờ mức tăng trưởng trung bình 18% mỗi năm.
  • Năm 2018: Với sự hỗ trợ từ thương mại điện tử và các chính sách kích cầu, ngành đạt cột mốc 30 tỷ USD và tiếp tục tăng lên 32 tỷ USD vào năm 2019.
  • Năm 2020: Mặc dù đối mặt với khó khăn do đại dịch COVID-19, ngành vẫn giữ được đà phát triển nhờ tận dụng tốt cơ hội từ các đơn hàng toàn cầu.

Chuyển mình để chủ động nguồn cung
Năm 2022, ngành dệt may đạt kim ngạch 37 tỷ USD, tăng trưởng 18% so với năm trước. Thành công này có được nhờ việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu sợi đạt 5,6 tỷ USD vào năm 2021, giúp Việt Nam chủ động hơn trong nguồn cung nguyên liệu và tăng khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn.

Thử thách và triển vọng năm 2023-2024
Năm 2023 là một năm khó khăn khi kim ngạch xuất khẩu giảm 11,3% so với năm trước, chỉ còn 33,3 tỷ USD. Nguyên nhân chủ yếu đến từ lạm phát toàn cầu, sức mua suy giảm và hàng tồn kho tại các thị trường lớn.

Tuy nhiên, năm 2024 mang đến nhiều tín hiệu tích cực. Trong 10 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu đạt 36,11 tỷ USD, tăng 10% ở lĩnh vực dệt và 12,8% ở lĩnh vực sản xuất trang phục so với cùng kỳ năm trước.

Các yếu tố thúc đẩy sự phục hồi:

  • Chính sách giảm lãi suất của FED giúp kiềm chế lạm phát và kích cầu.
  • Các hãng thời trang lớn giảm tồn kho: Nike giảm 11%, Levi’s giảm 7%.
  • Kết quả kinh doanh khả quan của các thương hiệu: H&M tăng trưởng lợi nhuận 49%, Uniqlo tăng 36% trong nửa đầu năm 2024.

Các thị trường xuất khẩu chính của ngành dệt may Việt Nam

Thị trường Hoa Kỳ – Điểm đến chiến lược

Hoa Kỳ luôn là thị trường lớn nhất của ngành dệt may Việt Nam, chiếm 45-50% tổng kim ngạch xuất khẩu trong nhiều năm.

  • Giai đoạn 2011-2012: Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt 14 tỷ USD.
  • Giai đoạn 2013-2017: Tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ 18%/năm, đạt mốc 20,6 tỷ USD vào năm 2017.
  • Giai đoạn 2015-2019: Tăng trưởng ổn định từ 7-15%/năm, chạm mức 14,8 tỷ USD vào năm 2019.
  • Giai đoạn 2020-2022: Dù có sự sụt giảm nhẹ trong năm 2020 do tác động của đại dịch COVID-19, kim ngạch xuất khẩu vẫn đạt 17,3 tỷ USD vào năm 2022 nhờ phục hồi và tận dụng tốt cơ hội từ thị trường.

Năm 2023, tình hình kinh tế toàn cầu bất ổn với lạm phát và xung đột chính trị khiến xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 3 tỷ USD, chỉ còn 14,5 tỷ USD. Tuy nhiên, bước sang năm 2024, nền kinh tế dần ổn định, tạo điều kiện để ngành dệt may phục hồi mạnh mẽ.

Bước tiến vượt bậc năm 2024
Sau 9 tháng đầu năm 2024, Việt Nam dẫn đầu thị phần xuất khẩu hàng may mặc vào Hoa Kỳ với kim ngạch đạt 12 tỷ USD. Tốc độ tăng trưởng này không chỉ đưa Việt Nam trở thành nhà cung cấp hàng đầu tại thị trường Mỹ mà còn giúp Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất trong số 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới: Trung Quốc, Việt Nam và Bangladesh.

Các thị trường xuất khẩu chính sau Hoa Kỳ của ngành dệt may Việt Nam

1. Nhật Bản – Đối tác truyền thống, tăng trưởng ổn định
Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của ngành dệt may Việt Nam, duy trì thị phần ổn định ở mức 10-12% trong suốt một thập kỷ qua.

  • Giai đoạn 2014-2018: Kim ngạch xuất khẩu tăng từ 2 tỷ USD (2014) lên 3,2 tỷ USD (2018), với tốc độ tăng trưởng hàng năm dưới 5%.
  • Giai đoạn 2019-2021: Đại dịch COVID-19 khiến kim ngạch xuất khẩu giảm từ 3,3 tỷ USD (2019) xuống còn 2,8 tỷ USD do Nhật Bản thắt chặt các hạn chế nhập khẩu.
  • Giai đoạn 2022-2023: Nhật Bản duy trì nhu cầu ổn định nhờ chính sách lãi suất siêu thấp, giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam giữ vững ở mức 4 tỷ USD, ngay cả khi các thị trường khác chịu suy giảm.
  • 8 tháng đầu năm 2024: Kim ngạch xuất khẩu đạt 2,74 tỷ USD, tăng 6,6% so với cùng kỳ năm trước, chiếm 17,1% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành.

2. Hàn Quốc – Tăng trưởng từ đầu tư FDI
Hàn Quốc là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam, với kim ngạch duy trì ổn định ở mức 3 tỷ USD từ 2017-2023.

  • Việt Nam chiếm 33% thị phần tại Hàn Quốc, đứng thứ hai sau Trung Quốc.
  • Đặc điểm nổi bật là sự chi phối của các công ty Hàn Quốc tại Việt Nam: 17 trong 18 công ty xuất khẩu hàng đầu sang Hàn Quốc là doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc.
  • 9 tháng đầu năm 2024 là nhóm mặt hàng dệt may đạt trị giá 3,12 tỷ USD, tăng 6,4%, chiếm 17,3% tỷ trọng xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Hàn Quốc

3. EU – Thị trường đầy triển vọng nhờ EVFTA
Thị trường EU tiếp tục là điểm đến quan trọng cho ngành dệt may Việt Nam nhờ ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA).

  • Năm 2023: Kim ngạch xuất khẩu đạt 4,1 tỷ EUR, chiếm 11,5% tổng giá trị xuất khẩu toàn ngành.
    • Thị phần của Việt Nam trong nhập khẩu dệt may của EU từ ngoài khối tăng từ 3,3% (2020) lên 4,3% (2023).
    • Việt Nam đứng thứ 6 trong danh sách các nhà cung cấp lớn nhất cho EU, sau Trung Quốc, Bangladesh, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ và Pakistan.
  • 9 tháng đầu năm 2024: Kim ngạch xuất khẩu đạt 3,1 tỷ USD, tăng 8,6% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng trưởng cao thứ hai sau Hoa Kỳ.

4. Nga – Thị trường tiềm năng mới
Xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Nga ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng:

  • 9 tháng đầu năm 2023: Kim ngạch đạt 0,28 tỷ USD.
  • 9 tháng đầu năm 2024: Tăng vọt lên 0,61 tỷ USD, tăng trưởng 117%.
  • Sự tăng trưởng này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam tại thị trường Nga, vốn đang tìm kiếm nguồn cung thay thế trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.

Tiềm năng phát triển của nghành may mặc Việt Nam trong tương lai.

Ngành may mặc Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội lớn. Trước hết, Việt Nam được các chuyên gia quốc tế đánh giá cao. Theo khảo sát của USFIA với các giám đốc điều hành từ hơn 30 thương hiệu thời trang hàng đầu của Mỹ, Việt Nam là quốc gia duy nhất tại châu Á đạt điểm trung bình ở tất cả 8 tiêu chí quan trọng để trở thành nguồn cung ứng hàng hóa cho các công ty thời trang toàn cầu. Đặc biệt, không có tiêu chí nào của Việt Nam bị đánh giá thấp, trong khi các quốc gia khác như Sri Lanka, Indonesia và Bangladesh đều có từ 3 đến 4 tiêu chí không đạt chuẩn, làm dấy lên sự lo ngại từ các nhà quản lý quốc tế.

Thứ hai, tình hình bất ổn chính trị trong ngành dệt may toàn cầu đang mở ra cơ hội cho Việt Nam. Cuộc khủng hoảng khí gas và bất ổn chính trị tại Bangladesh đã tác động nghiêm trọng đến ngành công nghiệp may mặc của quốc gia này, vốn là đối thủ cạnh tranh lâu năm của Việt Nam cho vị trí thứ hai toàn cầu sau Trung Quốc. Với lợi thế chi phí nhân công thấp, Bangladesh từng được đánh giá cao, nhưng những biến động hiện tại đang khiến các công ty phải tìm kiếm nguồn cung ứng từ những thị trường khác. Điều này mang lại lợi thế lớn cho các quốc gia lân cận như Việt Nam, Ấn Độ và Sri Lanka. Đặc biệt, các thương hiệu thời trang lớn như H&M và Zara, vốn phụ thuộc nhiều vào ngành may mặc Bangladesh, đang phải cân nhắc chiến lược “Bangladesh +1” để đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Xem thêm bài viết: So sánh nguồn cung ứng từ Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ và Bangladesh

Bên cạnh đó, nguy cơ chính phủ Mỹ dưới thời Tổng thống Trump áp thuế tới 60% đối với hàng hóa Trung Quốc cũng thúc đẩy sự chuyển dịch. Nhiều đối tác thời trang bắt đầu tìm kiếm nguồn cung ứng từ Việt Nam. Steven Madden, một chuỗi thời trang nổi tiếng tại Mỹ, vừa thông báo giảm nhập khẩu từ Trung Quốc và cho biết sẽ chuyển nhu cầu sản xuất sang Việt Nam, Brazil và Ấn Độ trong thời gian tới.

Trung Quốc, quốc gia dẫn đầu trong ngành may mặc toàn cầu, đang đối mặt với những khó khăn tại thị trường lớn nhất thế giới là Hoa Kỳ. Việc chính quyền Trump có khả năng áp thuế lên đến 60% đối với hàng hóa từ Trung Quốc đã khiến nhiều đối tác thời trang bắt đầu chuyển dịch chuỗi cung ứng sang Việt Nam. Không phải ngẫu nhiên mà ngành may mặc Việt Nam có thể giành được thị phần đáng kể từ Trung Quốc trong những tháng đầu năm 2024. Dự báo về việc ông Trump đắc cử đã thúc đẩy nhiều doanh nghiệp, tiêu biểu là Steven Madden, công bố kế hoạch ngừng nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc. Thay vào đó, họ lên kế hoạch chuyển nhu cầu sản xuất sang Việt Nam, Brazil và Ấn Độ trong thời gian tới.

Xét về quy mô, thị trường dệt may toàn cầu được dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ trung bình hàng năm là 7,4% trong giai đoạn 2024-2030, với khu vực châu Á – Thái Bình Dương giữ vai trò chủ đạo. Với các hiệp định thương mại tự do giúp đưa thuế suất về 0%, các doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn tự tin gia tăng thị phần, tiếp tục củng cố vị thế số 2 trong ngành may mặc toàn cầu trong 5 năm tới.

Xem thêm bài viết: Cơ cấu dân số Việt Nam: Cơ hội cho các nhà đầu tư toàn cầu

Thách thức về Nguyên vật liệu dùng

Hiện nay, phương thức gia công (CMT) với 100% nguồn cung vải do đối tác cung cấp vẫn là phương thức chủ lực của ngành may mặc tại Việt Nam, khi có tới 70% doanh nghiệp sử dụng phương thức này. Trong khi đó, phương thức OEM, tức là tự cung cấp vải, chỉ được gần 25% doanh nghiệp áp dụng, chủ yếu là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Năm 2022, Việt Nam đã nhập khẩu tới 22,99 tỷ USD nguyên liệu cho ngành này, khi sản lượng nguyên phụ liệu trong nước chỉ đáp ứng khoảng 30% nhu cầu.

Trung Quốc là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 51% tổng lượng nhập khẩu, tiếp theo là Hàn Quốc, Đài Loan, Australia, và các quốc gia khác. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu bao gồm vải dệt kim và vải móc (chiếm 27,1%), bông, sợi bông và vải dệt thoi bằng bông (chiếm 24,9%), vải sợi và vải sợi hóa học (chiếm 15,1%), và sợi vải hóa học (chiếm hơn 9,7%).

Chứng chỉ bền vững trong nghành may mặc tại Việt Nam

Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp lớn nhất và có tác động môi trường mạnh mẽ trên toàn cầu, đóng góp khoảng 3.9 tỷ tấn CO₂ mỗi năm, tương đương với 8-10% lượng khí CO₂ toàn cầu. Điều này thúc đẩy nhu cầu mạnh mẽ về xanh hóa trong ngành, đặc biệt đối với các doanh nghiệp muốn xuất khẩu vào các thị trường lớn như Mỹ và Châu Âu trong vòng 5 năm tới. Để đáp ứng yêu cầu này, các doanh nghiệp dệt may cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững môi trường và trách nhiệm xã hội.

Tại Việt Nam, Chứng nhận Công trình Xanh như LEED (do Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ cấp) và LOTUS (do Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam cấp) là hai chứng nhận phổ biến và được quốc tế công nhận. Các chứng nhận này yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp khắt khe về môi trường, từ việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường đến tiết kiệm năng lượng và nước. Đến cuối năm 2022, Việt Nam có 69 dự án được cấp chứng chỉ LOTUS, trong đó 26% là nhà máy; và 200 dự án được cấp chứng chỉ LEED, với 56% là nhà máy. Tuy nhiên, con số này vẫn còn khá thấp so với hơn 5,000 nhà máy may mặc tại Việt Nam, cho thấy cần phải đẩy mạnh xanh hóa ngành dệt may sớm hơn nữa.

Các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam đã bắt đầu thực hiện các lộ trình giảm tiêu thụ năng lượng và nước. Cụ thể, mục tiêu là giảm 15% tiêu thụ năng lượng và 20% tiêu thụ nước mỗi năm trong giai đoạn từ 2014 đến 2030. Đặc biệt đối với ngành sợi, có kế hoạch sử dụng ít nhất 20% xơ polyester tái chế và 15% bông organic, nhằm giảm tác động môi trường và phụ thuộc vào hóa chất như thuốc bảo vệ thực vật.

Việt Nam cũng là quốc gia dẫn đầu trong việc trồng các loại cây có thể tạo ra sợi sinh học, như sợi chuối, sợi tre, sợi sơ dừa, sợi bông tằm, giúp giảm thiểu tác động môi trường và tạo ra các nguyên liệu thân thiện hơn với môi trường. Điều này mở ra cơ hội lớn để ngành dệt may Việt Nam xanh hóa và đáp ứng các yêu cầu quốc tế về sản phẩm bền vững, đồng thời cải thiện tính cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.

Kết Luận

Với những biến động địa chính trị gần đây, đặc biệt là cạnh tranh từ Trung Quốc và Bangladesh, ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước những cơ hội phát triển lớn. Cùng với 16/19 hiệp định thương mại tự do đã được ký kết, thuế xuất khẩu tại các thị trường lớn đã giảm gần như về 0, tạo điều kiện thuận lợi để ngành dệt may Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn từ 2025-2030.

Thị trường Mỹ đang là điểm sáng với cam kết của Tổng thống Trump về việc kích cầu nền kinh tế, điều này giúp thúc đẩy tiêu dùng và tạo động lực cho các doanh nghiệp trong ngành may mặc tại Mỹ. Bên cạnh đó, Fed cũng có kế hoạch giảm lãi suất và duy trì mức lãi suất thấp, giúp người tiêu dùng Mỹ chi tiêu nhiều hơn. Điều này tạo ra cơ hội tăng trưởng lớn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường này, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp từ Mỹ và Trung Quốc đang tìm kiếm các quốc gia thứ 3 như Việt Nam để giải quyết bài toán dịch chuyển nguồn cung ứng và chi phí sản xuất.

Trong 8 tháng đầu năm 2024, dệt may Việt Nam đã ghi nhận tăng trưởng từ 4-14% trong các dòng sản phẩm xuất khẩu, một số dòng tăng trưởng lên đến trên 20%. Đây là kết quả đến từ dịch chuyển đơn hàng từ các quốc gia khác như Trung Quốc và Bangladesh, do biến động chính trị và xung đột quân sự. Việt Nam cũng đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp quốc tế muốn dịch chuyển nhà máy do chi phí thấp và nguồn nhân công dồi dào.

Tuy nhiên, ngành dệt may Việt Nam cũng đối mặt với một số thách thức, đặc biệt là trong việc giải quyết nguồn nguyên liệu hiện vẫn chủ yếu nhập khẩu và việc đầu tư vào sản xuất xanh để đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội và quản trị), nhất là khi mở rộng thị phần tại các thị trường Châu Âu.

Việt Nam là một trong những quốc gia có tiềm năng phát triển ngành dệt may mạnh mẽ nhờ vào các yếu tố như chi phí nhân công thấp, gần nguồn nguyên liệu tốt nhất từ Trung Quốc, và năng suất lao động cao. Để khai thác tốt cơ hội này, các doanh nghiệp cần tìm đối tác đáng tin cậy để xác định nguồn cung ứng, kiểm soát chất lượng và đánh giá thị trường.

Xem thêm bài viết: Ngành gỗ Việt Nam: Từ tiềm năng đến hiện thực

Về chúng tôi

Vietnam Commodity Export (VCE) cung cấp thông tin toàn diện và chuyên sâu về thị trường tìm nguồn cung ứng của Việt Nam, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm khách hàng nước ngoài.

Picture of Báo cáo thị trường XNK
Báo cáo thị trường XNK

Báo cáo XNK thị trường cà phê, điều, macca và trái cây... Xu hướng chính, dữ liệu thương mại và dự báo cho các nhà xuất khẩu Việt Nam.

Xem thêm

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận tin tức cập nhật hàng tuần của VCE, các ấn phẩm kinh doanh mới nhất của chúng tôi