Thuế quan cà phê 50% của Mỹ và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu

Cuộc chiến thương mại giữa Hoa Kỳ và Brazil vừa bước sang một giai đoạn mới khi chính quyền Mỹ quyết định áp thuế quan 50% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Brazil, bao gồm cả mặt hàng chiến lược là cà phê. Lý do được công bố xoay quanh các vấn đề chính trị và nhân quyền, thay vì những yếu tố kinh tế thuần túy. Quyết định này không chỉ tác động sâu rộng đến chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu mà còn đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho ngành xuất khẩu của Brazil, cũng như gây áp lực lớn lên người tiêu dùng và doanh nghiệp Mỹ. Trong bối cảnh cà phê Brazil chiếm vị trí then chốt cả về sản lượng lẫn hương vị trong thị trường quốc tế, động thái của Hoa Kỳ dự báo sẽ làm thay đổi cán cân thương mại và cấu trúc nguồn cung toàn cầu.
Nội dung chính

Tình hình nhập khẩu cà phê của Hoa Kỳ

Theo dữ liệu của Trademap.org, năm 2024 Hoa Kỳ nhập khẩu cà phê từ nhiều nguồn, với tổng giá trị đạt khoảng 8,99 tỷ USD và tổng khối lượng gần 1,48 triệu tấn. Trong đó, Brazil giữ vai trò nhà cung cấp chiến lược, chiếm tới 22,4% tổng giá trị và khoảng 30,7% khối lượng nhập khẩu của Mỹ, với đơn giá trung bình 4.432 USD/tấn. Đây là nguồn cung chủ yếu đối với cà phê nhân xanh arabica khối lượng lớn. Colombia đứng thứ hai với 16,8% giá trị và 270.406 tấn, tiếp theo là Thụy Sĩ với 13,2% giá trị nhưng khối lượng rất nhỏ, đơn giá cực cao (51.077 USD/tấn) cho thấy chủ yếu là cà phê chế biến hoặc tái xuất khẩu cao cấp. Việt Nam, với giá trị 364 triệu USD và khối lượng 96.848 tấn, cung cấp robusta giá rẻ (3.758 USD/tấn), đóng vai trò nguồn nguyên liệu chi phí thấp cho các công thức pha trộn.

Hoa Kỳ phụ thuộc lớn vào cà phê Brazil, chiếm 30–36% lượng cà phê xanh nhập khẩu. Việc áp thuế 50% sẽ đẩy giá cà phê bán lẻ tăng mạnh, vì phần lớn chi phí thuế sẽ được chuyển cho người tiêu dùng. Ước tính, tác động từ căng thẳng thương mại có thể khiến giá hàng nhập khẩu tăng 1,8%, tương đương tổn thất khoảng 2.400 USD/năm cho mỗi hộ gia đình. Các chuỗi bán lẻ như Walmart và Target đã cảnh báo về đợt tăng giá hàng thiết yếu sắp tới.

Các nhà rang xay Mỹ khó có thể hấp thụ toàn bộ mức tăng 50% và sẽ buộc phải tìm nguồn thay thế. Tuy nhiên, không thị trường nào có quy mô, ổn định giá và năng lực logistics tương đương Brazil, dẫn đến nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng. Nhiều doanh nghiệp tạm hoãn đơn hàng mới do lo ngại về tính lâu dài của thuế. Điều này có thể buộc các nhà rang xay phải thay đổi công thức pha trộn, bởi cà phê Brazil vốn là nền tảng hương vị và độ cân bằng trong nhiều dòng sản phẩm.

Các nhà rang xay nhỏ và vừa, vốn chỉ có biên lợi nhuận khoảng 5%, sẽ chịu áp lực lớn và đối mặt nguy cơ mất sinh kế do chi phí nguyên liệu tăng. Trong khi đó, các tập đoàn lớn có tiềm lực tài chính sẽ dễ dàng giành được phần nguồn cung thay thế hạn chế, làm tình hình càng khó khăn hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.

Trong bối cảnh đó, các giải pháp khả thi gồm tận dụng kênh tái xuất hoặc chế biến qua nước thứ ba như Thụy Sĩ, Canada, Mexico để thay đổi xuất xứ, đàm phán quota miễn thuế cho một phần nhập khẩu từ Brazil, hoặc tăng nhập trước khi thuế có hiệu lực để dự trữ. Tuy nhiên, vì đây là biện pháp thuế mang tính chính trị, khả năng gỡ bỏ nhanh phụ thuộc nhiều hơn vào quan hệ ngoại giao song phương chứ không chỉ dựa trên cân bằng thương mại. Điều này khiến các doanh nghiệp và chuỗi cà phê lớn ở Mỹ có khả năng sẽ gia tăng vận động hành lang nhằm giảm bớt tác động từ chính sách thuế này.

Tình hình xuất khẩu cà phê của Brazil

Năm 2024, Brazil tiếp tục giữ vị trí là một trong những quốc gia xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới với tổng kim ngạch đạt 11,37 tỷ USD, tương ứng khoảng 2,77 triệu tấn, giá xuất khẩu bình quân 4.102 USD/tấn. Giai đoạn 2020–2024, xuất khẩu cà phê của Brazil tăng trưởng khá ấn tượng, trung bình 21%/năm về giá trị và 2%/năm về sản lượng, phản ánh xu hướng tăng giá và mở rộng thị trường ổn định.

Thị trường tiêu thụ cà phê Brazil khá đa dạng, nhưng tập trung chủ yếu ở các nước phát triển. Hoa Kỳ là khách hàng lớn nhất, chiếm 16,7% giá trị xuất khẩu, tiếp theo là Đức (15,9%), Bỉ (9,7%) và Italy (8,4%). Các thị trường lớn này đều duy trì mức nhập khẩu ổn định hoặc tăng nhẹ về sản lượng, cho thấy nhu cầu tiêu thụ cà phê Brazil vẫn mạnh. Bên cạnh đó, một số thị trường mới nổi như Trung Quốc, Việt Nam, Thổ Nhĩ Kỳ và Slovenia ghi nhận mức tăng trưởng cao về kim ngạch, đặc biệt Trung Quốc tăng tới 83%/năm trong giai đoạn 2020–2024.

Xu hướng xuất khẩu cũng phản ánh sự chuyển dịch sang những thị trường có khả năng chi trả cao. Các thị trường như Hàn Quốc, Hà Lan, Thụy Điển và Australia nhập khẩu cà phê Brazil với giá bình quân trên 4.250 USD/tấn, cao hơn mức bình quân chung. Điều này giúp gia tăng giá trị xuất khẩu dù sản lượng không tăng mạnh.

Tuy nhiên, xuất khẩu cà phê Brazil vẫn phụ thuộc lớn vào một số thị trường trọng điểm, đặc biệt là Mỹ và châu Âu. Điều này khiến ngành dễ bị tổn thương trước các biến động chính sách thương mại hoặc thay đổi thị hiếu tiêu dùng tại các thị trường này. Vì vậy, ngoài việc duy trì chất lượng và ổn định nguồn cung cho các đối tác truyền thống, Brazil cần tiếp tục mở rộng sang các thị trường mới và phát triển sản phẩm cà phê chế biến sâu để gia tăng giá trị, giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào một số ít khách hàng lớn.

Tác động của thuế quan 50% của Hoa Kỳ lên ngành cà phê của Brazil

Theo dữ liệu của Trademap.org, năm 2024, Mỹ nhập khẩu khoảng 1,90 tỷ USD cà phê từ Brazil, tương đương 454 nghìn tấn, chiếm 16,7% tổng kim ngạch và 16,4% tổng sản lượng xuất khẩu cà phê của nước này. Giá xuất bình quân vào thị trường Mỹ đạt 4.188 USD/tấn, gần tương đương với mức giá bình quân toàn ngành. Với quy mô và tỷ trọng lớn như vậy, bất kỳ thay đổi chính sách thương mại nào từ phía Hoa Kỳ đều có khả năng gây tác động trực tiếp và đáng kể tới ngành cà phê Brazil.

Giai đoạn 2020–2024, xuất khẩu cà phê Brazil sang Mỹ tăng trưởng trung bình 15%/năm về giá trị, thấp hơn mức trung bình toàn ngành 21%/năm, nhưng riêng năm 2024 lại tăng đột biến 67% so với 2023. Về sản lượng, mức tăng trung bình giai đoạn này chỉ 2%/năm, song riêng năm 2024 đã đạt tới 55%. Điều này cho thấy Mỹ đã tăng mua đáng kể, có thể nhằm bổ sung tồn kho hoặc tận dụng điều kiện giá cả thuận lợi. Tuy nhiên, với mức thuế mới 50%, lợi thế cạnh tranh của Brazil tại Mỹ sẽ bị xóa bỏ, tạo điều kiện để các đối thủ như Colombia, Việt Nam hay Honduras giành thị phần.

Nếu giả định lượng xuất khẩu giữ nguyên như năm 2024, thuế 50% sẽ khiến giá tới tay nhà nhập khẩu Mỹ tăng từ 4.188 USD/tấn lên khoảng 6.282 USD/tấn. Trong bối cảnh thị trường cà phê có nhiều nguồn thay thế, mức tăng giá này sẽ làm giảm mạnh sức hấp dẫn của cà phê Brazil. Nếu Mỹ cắt giảm 50% nhập khẩu từ Brazil và chuyển sang các nguồn cung khác, Brazil có thể mất khoảng 0,95 tỷ USD doanh thu, tương đương gần 8,4% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê.

Vì vậy, Brazil đang tích cực theo đuổi các chiến lược đa dạng hóa thị trường, tích cực tìm cách chuyển hướng xuất khẩu cà phê sang các thị trường mới và hiện có, chủ yếu ở châu Á và châu Âu. Trung Quốc đã nhanh chóng nổi lên như một trọng tâm chiến lược quan trọng, được chứng minh bằng việc cấp phép cho 183 nhà xuất khẩu cà phê Brazil và một thỏa thuận mua sắm trị giá 500 triệu USD đáng kể với chuỗi cà phê Luckin Coffee của Trung Quốc. Các hiệp hội ngành công nghiệp Brazil, như Hội đồng các nhà xuất khẩu cà phê Brazil (Cecafé) và Hội đồng cà phê quốc gia (CNC), đang tích cực vận động các đối tác của họ tại Hoa Kỳ, bao gồm Hiệp hội cà phê quốc gia Hoa Kỳ, để ủng hộ việc đưa cà phê vào danh sách miễn trừ thuế quan. Lập luận của họ nhấn mạnh rằng nhập khẩu cà phê Brazil thực sự hỗ trợ việc làm của Mỹ. Chính phủ Brazil cũng đang khám phá các chính sách hỗ trợ trong nước cho các ngành bị ảnh hưởng và đã ban hành Luật Đối ứng Kinh tế, trao quyền cho họ áp đặt thuế quan trả đũa đối với hàng hóa của Hoa Kỳ nếu các cuộc đàm phán thất bại.

Tác động lên chuỗi cung ứng ngành cà phê toàn cầu

Thuế quan mới dự kiến sẽ tái định hình các tuyến thương mại cà phê toàn cầu, buộc các luồng hàng truyền thống phải thay đổi. Cà phê Brazil, vốn chủ yếu xuất sang Hoa Kỳ, nhiều khả năng sẽ được chuyển hướng sang châu Âu, châu Á (đặc biệt là Trung Quốc) và các thị trường mới nổi. Ngược lại, Hoa Kỳ sẽ tìm kiếm nguồn thay thế từ Trung Mỹ, Colombia, Việt Nam, Indonesia và Đông Phi, tạo ra cuộc cạnh tranh gay gắt về nguồn cung. Một số doanh nghiệp xem xét định tuyến hàng qua nước thứ ba như Mexico hay Panama để giảm chi phí thuế, song cách này làm tăng độ phức tạp và chi phí logistics.

Động thái này đẩy nhanh xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu đầu tư hạ tầng và điều chỉnh chiến lược cho các thương hiệu cà phê. Về dài hạn, mô hình cung ứng có thể mang tính khu vực hóa hơn, giảm vai trò trung tâm của Brazil nhưng làm tăng chi phí vận hành và giá nguyên liệu.

Với sản lượng chiếm 37% toàn cầu (2024), Brazil giữ vai trò định giá chủ chốt cho Arabica và Robusta. Việc tăng giá 50% tại thị trường Mỹ không chỉ gây thiếu hụt và tăng giá ở Hoa Kỳ mà còn tác động toàn cầu, đặc biệt khi tồn kho thấp và thời tiết bất lợi. Trong khi Colombia, Việt Nam, Indonesia và Đông Phi có thể hưởng lợi từ nhu cầu tăng, quy mô sản xuất của họ khó bù đắp khoảng trống Brazil để lại. Sản lượng Brazil (4,1 triệu tấn) gần gấp đôi Việt Nam (1,9 triệu tấn), nên việc thay thế hoàn toàn là bất khả thi trong ngắn và trung hạn. Ngoài ra, cà phê Brazil có tính ổn định, hương vị đặc trưng và khả năng logistics vượt trội, điều mà các nguồn thay thế chưa thể đáp ứng. Cạnh tranh tìm nguồn ngoài Brazil có thể đẩy giá tăng thêm cho các nhà nhập khẩu Mỹ, nhất là vào mùa cao điểm.

Thị trường cà phê toàn cầu đang bước vào một giai đoạn biến động gia tăng, khả năng tăng giá rộng rãi và một sự định hình lại cơ bản các tuyến thương mại truyền thống. Tình hình này đang đẩy nhanh một xu hướng rộng hơn hướng tới các chuỗi cung ứng toàn cầu đa dạng hơn và có khả năng khu vực hóa hơn.

Kết Luận

Việc Hoa Kỳ áp dụng thuế quan 50% đối với cà phê Brazil không chỉ là vấn đề song phương giữa hai nền kinh tế mà còn là nhân tố có khả năng tái định hình toàn bộ chuỗi cung ứng cà phê thế giới. Từ góc độ kinh tế, chính sách này làm gia tăng chi phí cho người tiêu dùng Mỹ, gây áp lực lên các nhà rang xay và thúc đẩy sự cạnh tranh khốc liệt giữa các quốc gia xuất khẩu khác. Từ góc độ chính trị, nó phản ánh xu hướng sử dụng thuế quan như một công cụ đòn bẩy trong quan hệ quốc tế. Trong ngắn hạn, ngành cà phê toàn cầu sẽ phải thích ứng với những dịch chuyển bất ngờ về thương mại, còn về dài hạn, tương lai của thị trường sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng đàm phán ngoại giao và mức độ ổn định chính trị giữa hai quốc gia.

Xem thêm:


Về chúng tôi

Vietnam Commodity Export (VCE) cung cấp thông tin toàn diện và chuyên sâu về thị trường tìm nguồn cung ứng của Việt Nam, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm khách hàng nước ngoài.

Picture of Báo cáo thị trường XNK
Báo cáo thị trường XNK

Báo cáo XNK thị trường cà phê, điều, macca và trái cây... Xu hướng chính, dữ liệu thương mại và dự báo cho các nhà xuất khẩu Việt Nam.

Xem thêm

Đăng ký nhận bản tin

Đăng ký để nhận tin tức cập nhật hàng tuần của VCE, các ấn phẩm kinh doanh mới nhất của chúng tôi