1. Thông tin tổng quan
- Tên đầy đủ: Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu
- Tên viết tắt: VN-EAEU FTA (Vietnam – Eurasian Economic Union Free Trade Agreement)
- Các nước/thành viên tham gia: Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU), bao gồm 5 quốc gia thành viên: Liên bang Nga, Cộng hòa Belarus, Cộng hòa Kazakhstan, Cộng hòa Armenia và Cộng hòa Kyrgyzstan.
- Thời gian Ký kết: 29/05/2015 (tại Burabay, Kazakhstan).
- Thời gian Có hiệu lực: 05/10/2016.
Bối cảnh đàm phán và Lý do hình thành FTA
Bối cảnh: Quá trình đàm phán VN-EAEU FTA chính thức khởi động từ ngày 28/03/2013 và trải qua 8 phiên đàm phán chính thức. Đây là FTA đầu tiên mà EAEU ký kết với một đối tác bên ngoài.
Lý do hình thành:
- Mở rộng Thị trường Xuất khẩu: EAEU là một thị trường lớn với hơn 183 triệu dân và GDP khoảng 2,2 nghìn tỷ USD, chủ yếu là Liên bang Nga. Hiệp định giúp Việt Nam thâm nhập thị trường này với lợi thế thuế quan vượt trội, đặc biệt cho các mặt hàng thế mạnh như dệt may, da giày, nông thủy sản.
- Tăng cường Hợp tác Đối tác Chiến lược: Việc ký kết và thực thi FTA góp phần làm sâu sắc hơn quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa Việt Nam và Liên bang Nga, cũng như củng cố quan hệ thương mại với các quốc gia thành viên EAEU khác.
- Cân bằng Nguồn cung: Việt Nam cam kết mở cửa thị trường cho khoảng 90% sản phẩm từ EAEU, tạo điều kiện nhập khẩu các mặt hàng chiến lược như xăng dầu, sắt thép, phân bón, máy móc thiết bị, giúp cân bằng nguồn cung và giảm chi phí đầu vào.
2. Phạm vi và Cam kết Chính
Hiệp định VN-EAEU FTA bao gồm 15 Chương chính và một số phụ lục liên quan.
| Chương | Tên Chương (Tiếng Việt) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 | Vấn đề Pháp lý | Các quy tắc và quy định chung của Hiệp định. |
| 2 | Thương mại Hàng hóa | Loại bỏ và cắt giảm thuế quan cho hàng hóa. |
| 3 | Quy tắc Xuất xứ | Quy định về tiêu chí và thủ tục chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu EAV). |
| 4 | Phòng vệ Thương mại | Quy tắc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá; chống trợ cấp; tự vệ. |
| 5 | Các Biện pháp Vệ sinh An toàn Thực phẩm và Kiểm dịch Động Thực vật (SPS) | Đảm bảo an toàn thực phẩm; bảo vệ sức khỏe con người; động thực vật. |
| 6 | Hàng rào Kỹ thuật đối với Thương mại (TBT) | Giảm thiểu các rào cản kỹ thuật không cần thiết. |
| 7 | Hợp tác Hải quan và Tạo thuận lợi Thương mại | Đơn giản hóa thủ tục hải quan; tăng cường minh bạch và hợp tác. |
| 8 | Thương mại Dịch vụ | Cam kết mở cửa thị trường dịch vụ. |
| 8 bis | Đầu tư | Cam kết về bảo hộ và tạo thuận lợi cho hoạt động đầu tư. |
| 9 | Di chuyển Thể nhân | Các quy định về việc di chuyển tạm thời của các cá nhân kinh doanh. |
| 10 | Sở hữu Trí tuệ | Bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ (cam kết không vượt quá WTO). |
| 11 | Cạnh tranh | Quy tắc về chính sách cạnh tranh và kiểm soát trợ cấp. |
| 12 | Phát triển Bền vững | Hợp tác về môi trường và lao động (chủ yếu mang tính hợp tác). |
| 13 | Cơ quan Thể chế | Quy định về Ủy ban Hỗn hợp VN-EAEU FTA. |
| 14 | Giải quyết Tranh chấp | Cơ chế giải quyết tranh chấp giữa các Bên. |
| 15 | Ngoại lệ và Điều khoản Cuối cùng | Các điều khoản ngoại lệ và điều khoản thi hành. |
3. Tài liệu Tham khảo & Đường dẫn Chính thức
Văn bản Toàn văn FTA: Cổng thông tin FTA Việt Nam – Bộ Công Thương
- Cung cấp Văn bản Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á-Âu, các Phụ lục liên quan (Biểu cam kết thuế quan, Quy tắc xuất xứ).
- Tham khảo tại: Website chính thức của Bộ Công Thương (MOIT) hoặc Cổng thông tin FTAs của Việt Nam (Tìm kiếm mục VN-EAEU FTA).
Các Hướng dẫn Thực thi và Văn bản Pháp quy
- Bộ Công Thương (MOIT): Cơ quan chủ trì. Thông tư quy định về Quy tắc xuất xứ hàng hóa trong VN-EAEU FTA và thủ tục cấp C/O mẫu EAV.
- Bộ Tài chính (Tổng cục Hải quan): Nghị định của Chính phủ về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để thực hiện Hiệp định. Cung cấp thông tin trên website chính thức của Tổng cục Hải quan Việt Nam.
- Trung tâm WTO và Hội nhập – VCCI: Biên soạn các Cẩm nang/Tài liệu tóm tắt và phân tích chi tiết về cam kết, cơ hội, và thách thức của Hiệp định cho cộng đồng doanh nghiệp.
Xem FTA khác: